Background image

Evelynn Rừng

Evelynn Rừng có 50.7% thắng với 1.37% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 503 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Evelynn ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 503

Tỉ lệ thắng:50.7%

Tier:A

Evelynn

Evelynn — Rừng

Evelynn

Evelynn

A
  • Yêu ẢnhP
  • Gai Căm HậnQ
  • Khêu GợiW
  • Quất RoiE
  • Hắc Ám Bùng NổR

Rừng · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 503
Thắng
762
Tỉ lệ thắng
50.7%
Tỉ lệ chọn
1.37%
Tỉ lệ cấm
2.25%
Độ khó
Trung bình

Thông số Evelynn Rừng

747
Sát thương vật lý
23 225
Sát thương phép
1 597
Sát thương chuẩn
25 570
Tổng sát thương
28 848
Sát thương nhận
12 056
Hồi máu
9.7
Hạ gục
6
Số mạng
7
Hỗ trợ
4.5
Chuỗi hạ gục tối đa
13 212
Vàng
19.6
Lính tiêu diệt
156
CS rừng

Bảng ngọc Evelynn Rừng

Evelynn

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Phong Hồ
  • Mắt Xanh

Trang bị cốt lõi

  • Kiếm Tai Ương
  • Giày Pháp Sư
  • Mũ Phù Thủy Rabadon

Trang bị 4

  • Ngọn Lửa Hắc Hóa72%
  • Trượng Hư Vô28%

Trang bị 5

  • Trượng Hư Vô63%
  • Dây Chuyền Chữ Thập38%

Trang bị 6

  • Dây Chuyền Chữ Thập50%
  • Sách Chiêu Hồn Mejai50%

Trang bị 7

  • Động Cơ Vũ Trụ100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.4%
  • 16–20 phút3.9%
  • 21–25 phút12.9%
  • 26–30 phút28.3%
  • 31–35 phút28.4%
  • 36–40 phút12.6%
  • 41+ phút8.4%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút58%
  • 16–20 phút47.5%
  • 21–25 phút52.1%
  • 26–30 phút48.8%
  • 31–35 phút49.9%
  • 36–40 phút53.7%
  • 41+ phút50%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood58.9%
  • Rồng đầu tiên62.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64.1%
  • Trụ đầu tiên69.3%
  • Baron đầu tiên80%