Background image

Jayce Rừng

Jayce Rừng có 45.34% thắng với 0.4% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 472 trận ở bản vá 26.17, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Jayce ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:472

Tỉ lệ thắng:45.34%

Tier:D

Jayce

Jayce — Rừng

Jayce

Jayce

D
  • Tụ Điện HextechP
  • Chỉ Thiên! / Cầu SấmQ
  • Sấm Chớp Rền Vang / Tích TụW
  • Lôi Phạt / Cổng Tăng TốcE
  • Pháo Thủy Ngân / Búa Thủy NgânR

Rừng · Bản vá 26.17 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
472
Thắng
214
Tỉ lệ thắng
45.34%
Tỉ lệ chọn
0.4%
Tỉ lệ cấm
1.79%
Độ khó
Khó

Thông số Jayce Rừng

20 738
Sát thương vật lý
3 354
Sát thương phép
3 510
Sát thương chuẩn
27 603
Tổng sát thương
25 730
Sát thương nhận
8 240
Hồi máu
7.7
Hạ gục
6.2
Số mạng
8.3
Hỗ trợ
3.6
Chuỗi hạ gục tối đa
14 686
Vàng
38.5
Lính tiêu diệt
169
CS rừng

Bảng ngọc Jayce Rừng

Jayce

Ngọc bổ trợ

Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Nâng Cấp Băng GiáSách PhépĐòn Phủ Đầu
  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Hỏa Khuyển
  • Mắt Xanh

Trang bị cốt lõi

  • Kiếm Điện Phong
  • Giày Khai Sáng Ionia
  • Lưỡi Hái Công Phá

Trang bị 4

  • Áo Choàng Bóng Tối83%
  • Thương Phục Hận Serylda17%

Trang bị 5

  • Thương Phục Hận Serylda83%
  • Áo Choàng Bóng Tối17%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Thần83%
  • Kiếm Ác Xà17%

Trang bị 7

  • Áo Choàng Bóng Tối50%
  • Nguyệt Quế Cao Ngạo50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
Q
W
W
W
W
WW
W
E
E
EEEEE
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.5%
  • 16–20 phút3.6%
  • 21–25 phút17.4%
  • 26–30 phút28.4%
  • 31–35 phút26.5%
  • 36–40 phút12.5%
  • 41+ phút6.1%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút42.3%
  • 16–20 phút52.9%
  • 21–25 phút48.8%
  • 26–30 phút41%
  • 31–35 phút48%
  • 36–40 phút40.7%
  • 41+ phút51.7%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood48.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên59.7%
  • Rồng đầu tiên60%
  • Trụ đầu tiên63.2%
  • Baron đầu tiên80.1%

Cách trang Jayce Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Jayce Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Jayce ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Jayce thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Jayce ở Rừng.

Dữ liệu Jayce Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.