Background image

Jayce Rừng

Jayce Rừng có 51.76% thắng với 0.48% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 510 trận ở bản vá 26.12, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Jayce ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:510

Tỉ lệ thắng:51.76%

Tier:D

Jayce

Jayce — Rừng

Jayce

Jayce

D
  • Tụ Điện HextechP
  • Chỉ Thiên! / Cầu SấmQ
  • Sấm Chớp Rền Vang / Tích TụW
  • Lôi Phạt / Cổng Tăng TốcE
  • Pháo Thủy Ngân / Búa Thủy NgânR

Rừng · Bản vá 26.12 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
510
Thắng
264
Tỉ lệ thắng
51.76%
Tỉ lệ chọn
0.48%
Tỉ lệ cấm
2.12%
Độ khó
Khó

Thông số Jayce Rừng

20 643
Sát thương vật lý
3 592
Sát thương phép
3 092
Sát thương chuẩn
27 327
Tổng sát thương
25 982
Sát thương nhận
8 460
Hồi máu
7.9
Hạ gục
6.1
Số mạng
8.2
Hỗ trợ
3.7
Chuỗi hạ gục tối đa
14 858
Vàng
37.5
Lính tiêu diệt
171
CS rừng

Bảng ngọc Jayce Rừng

Jayce

Ngọc bổ trợ

Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Nâng Cấp Băng GiáSách PhépĐòn Phủ Đầu
  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Hỏa Khuyển
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Kiếm Ma Youmuu
  • Giày Khai Sáng Ionia
  • Kiếm Điện Phong

Trang bị 4

  • Áo Choàng Bóng Tối71%
  • Thương Phục Hận Serylda29%

Trang bị 5

  • Kiếm Ác Xà50%
  • Thương Phục Hận Serylda50%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Thần71%
  • Áo Choàng Bóng Tối29%

Trang bị 7

  • Kiếm Ác Xà50%
  • Lưỡi Hái Công Phá50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
Q
W
W
W
W
WW
W
E
E
EEEEE
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.5%
  • 16–20 phút6.5%
  • 21–25 phút17.8%
  • 26–30 phút27.8%
  • 31–35 phút24.9%
  • 36–40 phút11.8%
  • 41+ phút6.7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút39.1%
  • 16–20 phút60.6%
  • 21–25 phút48.4%
  • 26–30 phút50.7%
  • 31–35 phút51.2%
  • 36–40 phút56.7%
  • 41+ phút58.8%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • Rồng đầu tiên63.5%
  • First Blood64.1%
  • Trụ đầu tiên69.3%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên71.9%
  • Baron đầu tiên82.2%

Cách trang Jayce Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Jayce Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Jayce ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Jayce thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Jayce ở Rừng.

Dữ liệu Jayce Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.