Background image

Jayce Rừng

Jayce Rừng có 46.91% thắng với 0.43% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 810 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Jayce ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:810

Tỉ lệ thắng:46.91%

Tier:D

Jayce

Jayce — Rừng

Jayce

Jayce

D
  • Tụ Điện HextechP
  • Chỉ Thiên! / Cầu SấmQ
  • Sấm Chớp Rền Vang / Tích TụW
  • Lôi Phạt / Cổng Tăng TốcE
  • Pháo Thủy Ngân / Búa Thủy NgânR

Rừng · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
810
Thắng
380
Tỉ lệ thắng
46.91%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
2.25%
Độ khó
Khó

Thông số Jayce Rừng

20 562
Sát thương vật lý
3 560
Sát thương phép
3 153
Sát thương chuẩn
27 276
Tổng sát thương
25 419
Sát thương nhận
8 146
Hồi máu
7.6
Hạ gục
6.1
Số mạng
8.4
Hỗ trợ
3.6
Chuỗi hạ gục tối đa
14 594
Vàng
37
Lính tiêu diệt
169
CS rừng

Bảng ngọc Jayce Rừng

Jayce

Ngọc bổ trợ

Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Nâng Cấp Băng GiáSách PhépĐòn Phủ Đầu
  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Hỏa Khuyển
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Kiếm Ma Youmuu
  • Giày Khai Sáng Ionia
  • Kiếm Điện Phong

Trang bị 4

  • Áo Choàng Bóng Tối71%
  • Kiếm Ác Xà29%

Trang bị 5

  • Thương Phục Hận Serylda70%
  • Áo Choàng Bóng Tối30%

Trang bị 6

  • Kiếm Ác Xà67%
  • Giáp Thiên Thần33%

Trang bị 7

  • Thương Phục Hận Serylda50%
  • Lưỡi Hái Công Phá50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
Q
W
W
W
W
WW
W
E
E
EEEEE
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.9%
  • 16–20 phút5.3%
  • 21–25 phút15.8%
  • 26–30 phút30.7%
  • 31–35 phút25.4%
  • 36–40 phút11.4%
  • 41+ phút5.4%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút50%
  • 16–20 phút48.8%
  • 21–25 phút42.2%
  • 26–30 phút44.2%
  • 31–35 phút49%
  • 36–40 phút50%
  • 41+ phút54.6%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood52.3%
  • Rồng đầu tiên60.2%
  • Trụ đầu tiên60.9%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.7%
  • Baron đầu tiên79.5%

Cách trang Jayce Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Jayce Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Jayce ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Jayce thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Jayce ở Rừng.

Dữ liệu Jayce Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.