Background image

Xin Zhao Rừng

Xin Zhao Rừng có 50.58% thắng với 3.29% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 3 604 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Xin Zhao ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:3 604

Tỉ lệ thắng:50.58%

Tier:A

Xin Zhao

Xin Zhao — Rừng

Xin Zhao

Xin Zhao

A
  • Quyết ĐoánP
  • Liên Hoàn Tam KíchQ
  • Phong Lôi ThươngW
  • Can TrườngE
  • Bán Nguyệt ThươngR

Rừng · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
3 604
Thắng
1 823
Tỉ lệ thắng
50.58%
Tỉ lệ chọn
3.29%
Tỉ lệ cấm
5.82%
Độ khó
Dễ

Thông số Xin Zhao Rừng

16 885
Sát thương vật lý
3 379
Sát thương phép
1 258
Sát thương chuẩn
21 523
Tổng sát thương
43 461
Sát thương nhận
24 095
Hồi máu
6.7
Hạ gục
6.3
Số mạng
8.5
Hỗ trợ
3.1
Chuỗi hạ gục tối đa
12 610
Vàng
31.2
Lính tiêu diệt
154
CS rừng

Bảng ngọc Xin Zhao Rừng

Xin Zhao

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Phong Hồ
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Giáo Thiên Ly
  • Giày Thép Gai
  • Rìu Đen

Trang bị 4

  • Vũ Điệu Tử Thần80%
  • Giáp Thiên Thần20%

Trang bị 5

  • Giáp Thiên Thần50%
  • Vũ Điệu Tử Thần50%

Trang bị 6

  • Móng Vuốt Sterak50%
  • Giáp Tâm Linh50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
QQ
W
W
WW
W
W
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6%
  • 16–20 phút5.3%
  • 21–25 phút15.1%
  • 26–30 phút28.9%
  • 31–35 phút26.3%
  • 36–40 phút11.7%
  • 41+ phút6.7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút45.8%
  • 16–20 phút49.7%
  • 21–25 phút49%
  • 26–30 phút50.4%
  • 31–35 phút52.4%
  • 36–40 phút49.5%
  • 41+ phút54.8%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55.7%
  • Rồng đầu tiên62.3%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.3%
  • Trụ đầu tiên68.5%
  • Baron đầu tiên79.5%