Background image

Diana Rừng

Diana Rừng có 49.33% thắng với 2.04% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 1 571 trận ở bản vá 26.14, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Diana ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 571

Tỉ lệ thắng:49.33%

Tier:B

Diana

Diana — Rừng

Diana

Diana

B
  • Gươm Ánh TrăngP
  • Trăng Lưỡi LiềmQ
  • Thác BạcW
  • Trăng NonE
  • Trăng MờR

Rừng · Bản vá 26.14 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 571
Thắng
775
Tỉ lệ thắng
49.33%
Tỉ lệ chọn
2.04%
Tỉ lệ cấm
5.58%
Độ khó
Dễ

Thông số Diana Rừng

2 652
Sát thương vật lý
17 886
Sát thương phép
1 649
Sát thương chuẩn
22 188
Tổng sát thương
28 154
Sát thương nhận
8 412
Hồi máu
7.4
Hạ gục
6.5
Số mạng
7.7
Hỗ trợ
3.3
Chuỗi hạ gục tối đa
13 331
Vàng
38.9
Lính tiêu diệt
166
CS rừng

Bảng ngọc Diana Rừng

Diana

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Hỏa Khuyển
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Bình Minh & Hoàng Hôn
  • Giày Pháp Sư
  • Quyền Trượng Ác Thần

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya71%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon29%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon57%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya43%

Trang bị 6

  • Áo Choàng Diệt Vong50%
  • Trượng Hư Vô50%

Trang bị 7

  • Quyền Trượng Bão Tố50%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút7.5%
  • 16–20 phút4.3%
  • 21–25 phút14.8%
  • 26–30 phút29.4%
  • 31–35 phút24.7%
  • 36–40 phút13.1%
  • 41+ phút6.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút49.6%
  • 16–20 phút52.9%
  • 21–25 phút50.4%
  • 26–30 phút49.6%
  • 31–35 phút52.8%
  • 36–40 phút41%
  • 41+ phút46.5%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55.6%
  • Rồng đầu tiên61.9%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.7%
  • Trụ đầu tiên67.4%
  • Baron đầu tiên78.3%

Cách trang Diana Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Diana Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Diana ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Diana thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Diana ở Rừng.

Dữ liệu Diana Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.