Background image

Diana Rừng

Diana Rừng có 50% thắng với 1.78% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 948 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Diana ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 948

Tỉ lệ thắng:50%

Tier:A

Diana

Diana — Rừng

Diana

Diana

A
  • Gươm Ánh TrăngP
  • Trăng Lưỡi LiềmQ
  • Thác BạcW
  • Trăng NonE
  • Trăng MờR

Rừng · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 948
Thắng
974
Tỉ lệ thắng
50%
Tỉ lệ chọn
1.78%
Tỉ lệ cấm
5.38%
Độ khó
Dễ

Thông số Diana Rừng

2 680
Sát thương vật lý
17 820
Sát thương phép
1 665
Sát thương chuẩn
22 165
Tổng sát thương
29 105
Sát thương nhận
8 851
Hồi máu
7.3
Hạ gục
6.6
Số mạng
7.8
Hỗ trợ
3.3
Chuỗi hạ gục tối đa
13 362
Vàng
38.6
Lính tiêu diệt
166
CS rừng

Bảng ngọc Diana Rừng

Diana

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Hỏa Khuyển
  • Mắt Xanh

Trang bị cốt lõi

  • Bình Minh & Hoàng Hôn
  • Giày Pháp Sư
  • Quyền Trượng Ác Thần

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya88%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon12%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon64%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya36%

Trang bị 6

  • Áo Choàng Diệt Vong50%
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa50%

Trang bị 7

  • Đai Tên Lửa Hextech50%
  • Trượng Hư Vô50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.8%
  • 16–20 phút4.9%
  • 21–25 phút16.5%
  • 26–30 phút29.1%
  • 31–35 phút25.9%
  • 36–40 phút12%
  • 41+ phút6.8%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút59.1%
  • 16–20 phút49%
  • 21–25 phút53.3%
  • 26–30 phút49.7%
  • 31–35 phút50.8%
  • 36–40 phút41.9%
  • 41+ phút48.9%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.7%
  • Rồng đầu tiên60.8%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.2%
  • Trụ đầu tiên67%
  • Baron đầu tiên79.6%