Background image

Shen Rừng

Shen Rừng có 57.51% thắng với 0.29% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 313 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Shen ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:313

Tỉ lệ thắng:57.51%

Tier:D

Shen

Shen — Rừng

Shen

Shen

D
  • Lá Chắn Kiếm KhíP
  • Công Kích Hoàng HônQ
  • Bảo Hộ Linh HồnW
  • Vô Ảnh BộE
  • Nhất ThốngR

Rừng · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
313
Thắng
180
Tỉ lệ thắng
57.51%
Tỉ lệ chọn
0.29%
Tỉ lệ cấm
1.07%
Độ khó
Dễ

Thông số Shen Rừng

6 658
Sát thương vật lý
6 568
Sát thương phép
1 402
Sát thương chuẩn
14 628
Tổng sát thương
35 530
Sát thương nhận
12 340
Hồi máu
4.7
Hạ gục
4.9
Số mạng
13.2
Hỗ trợ
2.5
Chuỗi hạ gục tối đa
11 999
Vàng
17.1
Lính tiêu diệt
152
CS rừng

Bảng ngọc Shen Rừng

Shen

Ngọc bổ trợ

Kiên Định

Kiên Định

  • Quyền Năng Bất DiệtDư ChấnHộ Vệ
  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Điểm Hồi Kỹ Năng
  • Máu Tăng Tiến
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Hỏa Khuyển
  • Mắt Xanh

Trang bị cốt lõi

  • Đai Nguyên Sinh
  • Giày Thép Gai
  • Áo Choàng Diệt Vong

Trang bị 4

  • Mặt Nạ Vực Thẳm67%
  • Khiên Băng Randuin33%

Trang bị 5

  • Giáp Gai75%
  • Lời Thề Hiệp Sĩ25%

Trang bị 6

  • Khiên Băng Randuin100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:1.92%Tỉ lệ thắng:66.67%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút3.5%
  • 16–20 phút3.8%
  • 21–25 phút14.1%
  • 26–30 phút29.1%
  • 31–35 phút23%
  • 36–40 phút16%
  • 41+ phút10.5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút27.3%
  • 16–20 phút50%
  • 21–25 phút68.2%
  • 26–30 phút61.5%
  • 31–35 phút47.2%
  • 36–40 phút70%
  • 41+ phút48.5%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood64.2%
  • Rồng đầu tiên67.1%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên74.5%
  • Trụ đầu tiên76.7%
  • Baron đầu tiên79.9%