Background image

Zed Rừng

Zed Rừng có 46.57% thắng với 1% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 1 093 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Zed ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 093

Tỉ lệ thắng:46.57%

Tier:D

Zed

Zed — Rừng

Zed

Zed

D
  • Khinh Thường Kẻ YếuP
  • Phi Tiêu Sắc LẻmQ
  • Phân Thân Bóng TốiW
  • Đường Kiếm Bóng TốiE
  • Dấu Ấn Tử ThầnR

Rừng · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 093
Thắng
509
Tỉ lệ thắng
46.57%
Tỉ lệ chọn
1%
Tỉ lệ cấm
27.44%
Độ khó
Khó

Thông số Zed Rừng

24 426
Sát thương vật lý
1 110
Sát thương phép
2 933
Sát thương chuẩn
28 470
Tổng sát thương
31 457
Sát thương nhận
10 618
Hồi máu
9.7
Hạ gục
7
Số mạng
7.1
Hỗ trợ
4
Chuỗi hạ gục tối đa
15 288
Vàng
35.3
Lính tiêu diệt
168
CS rừng

Bảng ngọc Zed Rừng

Zed

Ngọc bổ trợ

Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Nâng Cấp Băng GiáSách PhépĐòn Phủ Đầu
  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận
Áp Đảo

Áp Đảo

  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Hỏa Khuyển
  • Mắt Xanh

Trang bị cốt lõi

  • Kiếm Điện Phong
  • Giày Khai Sáng Ionia
  • Nguyên Tố Luân

Trang bị 4

  • Thương Phục Hận Serylda65%
  • Kiếm Ác Xà35%

Trang bị 5

  • Áo Choàng Bóng Tối50%
  • Thương Phục Hận Serylda50%

Trang bị 6

  • Áo Choàng Bóng Tối57%
  • Giáp Thiên Thần43%

Trang bị 7

  • Ngọn Giáo Shojin50%
  • Kiếm Ác Xà50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WWW
W
E
E
E
EE
E
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.3%
  • 16–20 phút2.7%
  • 21–25 phút11.4%
  • 26–30 phút28.4%
  • 31–35 phút29.4%
  • 36–40 phút15.8%
  • 41+ phút8%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút46.8%
  • 16–20 phút36.7%
  • 21–25 phút52%
  • 26–30 phút46.1%
  • 31–35 phút48%
  • 36–40 phút40.5%
  • 41+ phút50.6%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood52.2%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên57.2%
  • Rồng đầu tiên58.5%
  • Trụ đầu tiên62.7%
  • Baron đầu tiên75.8%