Background image

Zed Rừng

Zed Rừng có 39.24% thắng với 0.97% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 790 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Zed ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:790

Tỉ lệ thắng:39.24%

Tier:D

Zed

Zed — Rừng

Zed

Zed

D
  • Khinh Thường Kẻ YếuP
  • Phi Tiêu Sắc LẻmQ
  • Phân Thân Bóng TốiW
  • Đường Kiếm Bóng TốiE
  • Dấu Ấn Tử ThầnR

Rừng · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
790
Thắng
310
Tỉ lệ thắng
39.24%
Tỉ lệ chọn
0.97%
Tỉ lệ cấm
20.16%
Độ khó
Khó

Thông số Zed Rừng

23 648
Sát thương vật lý
1 038
Sát thương phép
2 856
Sát thương chuẩn
27 543
Tổng sát thương
31 037
Sát thương nhận
9 996
Hồi máu
9
Hạ gục
7.1
Số mạng
6.9
Hỗ trợ
3.7
Chuỗi hạ gục tối đa
14 722
Vàng
34
Lính tiêu diệt
165
CS rừng

Bảng ngọc Zed Rừng

Zed

Ngọc bổ trợ

Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Nâng Cấp Băng GiáSách PhépĐòn Phủ Đầu
  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận
Áp Đảo

Áp Đảo

  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Hỏa Khuyển
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Kiếm Điện Phong
  • Giày Khai Sáng Ionia
  • Nguyên Tố Luân

Trang bị 4

  • Thương Phục Hận Serylda63%
  • Áo Choàng Bóng Tối37%

Trang bị 5

  • Thương Phục Hận Serylda60%
  • Áo Choàng Bóng Tối40%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Thần56%
  • Áo Choàng Bóng Tối44%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WWW
W
E
E
E
EE
E
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.4%
  • 16–20 phút3.7%
  • 21–25 phút13.4%
  • 26–30 phút25.3%
  • 31–35 phút28.4%
  • 36–40 phút14.2%
  • 41+ phút9.6%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút41.9%
  • 16–20 phút24.1%
  • 21–25 phút27.4%
  • 26–30 phút41.5%
  • 31–35 phút42.9%
  • 36–40 phút42.9%
  • 41+ phút38.2%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood45.6%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên52.9%
  • Rồng đầu tiên53.9%
  • Trụ đầu tiên58.3%
  • Baron đầu tiên74.3%

Cách trang Zed Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Zed Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Zed ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Zed thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Zed ở Rừng.

Dữ liệu Zed Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.