Background image

Naafiri Rừng

Naafiri Rừng có 49.64% thắng với 2.67% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 2 063 trận ở bản vá 26.14, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Naafiri ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2 063

Tỉ lệ thắng:49.64%

Tier:B

Naafiri

Naafiri — Rừng

Naafiri

Naafiri

B
  • Đoàn Kết Là Sức MạnhP
  • Dao Găm DarkinQ
  • Tiếng Tru Hiệu TriệuW
  • Xé XácE
  • Chó Săn Truy ĐuổiR

Rừng · Bản vá 26.14 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2 063
Thắng
1 024
Tỉ lệ thắng
49.64%
Tỉ lệ chọn
2.67%
Tỉ lệ cấm
21.87%
Độ khó
Dễ

Thông số Naafiri Rừng

21 182
Sát thương vật lý
29.6
Sát thương phép
2 006
Sát thương chuẩn
23 218
Tổng sát thương
28 800
Sát thương nhận
12 225
Hồi máu
8.4
Hạ gục
5.9
Số mạng
7.4
Hỗ trợ
3.9
Chuỗi hạ gục tối đa
13 328
Vàng
32.1
Lính tiêu diệt
162
CS rừng

Bảng ngọc Naafiri Rừng

Naafiri

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Hỏa Khuyển
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Kiếm Điện Phong
  • Giày Khai Sáng Ionia
  • Nguyên Tố Luân

Trang bị 4

  • Thương Phục Hận Serylda84%
  • Áo Choàng Bóng Tối16%

Trang bị 5

  • Áo Choàng Bóng Tối67%
  • Vũ Điệu Tử Thần33%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Thần62%
  • Vũ Điệu Tử Thần38%

Trang bị 7

  • Giáp Thiên Thần67%
  • Áo Choàng Bóng Tối33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút7.2%
  • 16–20 phút5.4%
  • 21–25 phút14.4%
  • 26–30 phút27.5%
  • 31–35 phút26.1%
  • 36–40 phút13.4%
  • 41+ phút6.1%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút50%
  • 16–20 phút40.2%
  • 21–25 phút53.5%
  • 26–30 phút53.3%
  • 31–35 phút47.8%
  • 36–40 phút46.4%
  • 41+ phút47.2%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood56.2%
  • Rồng đầu tiên59.7%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.8%
  • Trụ đầu tiên68.2%
  • Baron đầu tiên78.6%

Cách trang Naafiri Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Naafiri Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Naafiri ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Naafiri thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Naafiri ở Rừng.

Dữ liệu Naafiri Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.