Background image

Naafiri Rừng

Naafiri Rừng có 50.43% thắng với 1.76% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 991 trận ở bản vá 26.15, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Naafiri ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 991

Tỉ lệ thắng:50.43%

Tier:A

Naafiri

Naafiri — Rừng

Naafiri

Naafiri

A
  • Đoàn Kết Là Sức MạnhP
  • Dao Găm DarkinQ
  • Tiếng Tru Hiệu TriệuW
  • Xé XácE
  • Chó Săn Truy ĐuổiR

Rừng · Bản vá 26.15 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 991
Thắng
1 004
Tỉ lệ thắng
50.43%
Tỉ lệ chọn
1.76%
Tỉ lệ cấm
17.39%
Độ khó
Dễ

Thông số Naafiri Rừng

20 667
Sát thương vật lý
20.7
Sát thương phép
2 018
Sát thương chuẩn
22 706
Tổng sát thương
28 817
Sát thương nhận
12 303
Hồi máu
8.4
Hạ gục
5.9
Số mạng
7.4
Hỗ trợ
4
Chuỗi hạ gục tối đa
13 390
Vàng
32.6
Lính tiêu diệt
163
CS rừng

Bảng ngọc Naafiri Rừng

Naafiri

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Hỏa Khuyển
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Kiếm Điện Phong
  • Giày Khai Sáng Ionia
  • Nguyên Tố Luân

Trang bị 4

  • Thương Phục Hận Serylda87%
  • Áo Choàng Bóng Tối13%

Trang bị 5

  • Áo Choàng Bóng Tối65%
  • Thương Phục Hận Serylda35%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Thần69%
  • Vũ Điệu Tử Thần31%

Trang bị 7

  • Giáp Thiên Thần100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.8%
  • 16–20 phút5.2%
  • 21–25 phút16.4%
  • 26–30 phút27.2%
  • 31–35 phút26.5%
  • 36–40 phút12.5%
  • 41+ phút6.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút58.6%
  • 16–20 phút45.2%
  • 21–25 phút50.8%
  • 26–30 phút50.6%
  • 31–35 phút50.2%
  • 36–40 phút48.2%
  • 41+ phút51.2%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55.6%
  • Rồng đầu tiên60%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.2%
  • Trụ đầu tiên67.6%
  • Baron đầu tiên77.7%

Cách trang Naafiri Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Naafiri Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Naafiri ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Naafiri thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Naafiri ở Rừng.

Dữ liệu Naafiri Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.