Background image

Gwen Rừng

Gwen Rừng có 51.17% thắng với 0.45% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 342 trận ở bản vá 26.18, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Gwen ở Rừng.

Cập nhật lần cuối

Trận342

Tỉ lệ thắng51.17%

TierD

Gwen

Gwen Rừng

Gwen

Gwen

D
  • Ngàn Nhát CắtP
  • Xoẹt Xoẹt!Q
  • Sương Lam Bất BạiW
  • Xén XénE
  • Xe Chỉ Luồn KimR

Rừng · Bản vá 26.18 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
342
Thắng
175
Tỉ lệ thắng
51.17%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
3.61%
Độ khó
Trung bình

Thông số Gwen Rừng

2 652
Sát thương vật lý
16 405
Sát thương phép
3 760
Sát thương chuẩn
22 817
Tổng sát thương
35 400
Sát thương nhận
15 537
Hồi máu
7.2
Hạ gục
5.8
Số mạng
6
Hỗ trợ
3.5
Chuỗi hạ gục tối đa
13 622
Vàng
39.1
Lính tiêu diệt
168
CS rừng

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5%
  • 16–20 phút5.3%
  • 21–25 phút18.1%
  • 26–30 phút29.5%
  • 31–35 phút21.6%
  • 36–40 phút15.8%
  • 41+ phút4.7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút64.7%
  • 16–20 phút38.9%
  • 21–25 phút50%
  • 26–30 phút56.4%
  • 31–35 phút46%
  • 36–40 phút55.6%
  • 41+ phút31.3%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood59.7%
  • Trụ đầu tiên64.7%
  • Rồng đầu tiên66%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.2%
  • Baron đầu tiên83.9%

Cách trang Gwen Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Gwen Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Gwen ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Gwen thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Gwen ở Rừng.

Dữ liệu Gwen Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.