Background image

Kindred Rừng

Kindred Rừng có 48.57% thắng với 1.07% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier C. Dựa trên 453 trận ở bản vá 26.17, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Kindred ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:453

Tỉ lệ thắng:48.57%

Tier:C

Kindred

Kindred — Rừng

Kindred

Kindred

C
  • Đồng Nguyên ẤnP
  • Vũ Điệu Xạ TiễnQ
  • Sói Cuồng LoạnW
  • Sợ Hãi Dâng TràoE
  • Cừu Cứu SinhR

Rừng · Bản vá 26.17 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
453
Thắng
220
Tỉ lệ thắng
48.57%
Tỉ lệ chọn
1.07%
Tỉ lệ cấm
0.97%
Độ khó
Khó

Thông số Kindred Rừng

18 499
Sát thương vật lý
3 295
Sát thương phép
2 539
Sát thương chuẩn
24 334
Tổng sát thương
29 737
Sát thương nhận
15 183
Hồi máu
8.4
Hạ gục
7
Số mạng
7
Hỗ trợ
3.4
Chuỗi hạ gục tối đa
13 611
Vàng
32.5
Lính tiêu diệt
160
CS rừng

Bảng ngọc Kindred Rừng

Kindred

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Áp Đảo

Áp Đảo

  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Hỏa Khuyển
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Móc Diệt Thủy Quái
  • Giày Cuồng Nộ
  • Súng Hải Tặc

Trang bị 4

  • Nỏ Thần Dominik71%
  • Vô Cực Kiếm29%

Trang bị 5

  • Vô Cực Kiếm60%
  • Đại Bác Liên Thanh40%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Thần67%
  • Nỏ Thần Dominik33%

Trang bị 7

  • Quang Kính Hextech C4450%
  • Đại Bác Liên Thanh50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:2.21%Tỉ lệ thắng:70%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.6%
  • 16–20 phút5.1%
  • 21–25 phút15.2%
  • 26–30 phút28%
  • 31–35 phút25.2%
  • 36–40 phút12.1%
  • 41+ phút7.7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút60%
  • 16–20 phút52.2%
  • 21–25 phút37.7%
  • 26–30 phút46.5%
  • 31–35 phút50.9%
  • 36–40 phút49.1%
  • 41+ phút57.1%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • Rồng đầu tiên56.7%
  • First Blood58.3%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên60.9%
  • Trụ đầu tiên70.8%
  • Baron đầu tiên77.6%

Cách trang Kindred Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Kindred Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Kindred ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Kindred thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Kindred ở Rừng.

Dữ liệu Kindred Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.