Background image

Ryze Rừng

Ryze Rừng có 25% thắng với 0.01% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 8 trận ở bản vá 26.12, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Ryze ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:8

Tỉ lệ thắng:25%

Tier:D

Ryze

Ryze — Rừng

Ryze

Ryze

D
  • Bậc Thầy Cổ ThuậtP
  • Quá TảiQ
  • Ngục Cổ NgữW
  • Dòng Chảy Ma PhápE
  • Vòng Xoáy Không GianR

Rừng · Bản vá 26.12 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
8
Thắng
2
Tỉ lệ thắng
25%
Tỉ lệ chọn
0.01%
Tỉ lệ cấm
0.49%
Độ khó
Khó

Thông số Ryze Rừng

644
Sát thương vật lý
12 495
Sát thương phép
510
Sát thương chuẩn
13 649
Tổng sát thương
27 876
Sát thương nhận
9 731
Hồi máu
2.1
Hạ gục
6.4
Số mạng
7.9
Hỗ trợ
0.5
Chuỗi hạ gục tối đa
9 815
Vàng
28.3
Lính tiêu diệt
136
CS rừng

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút12.5%
  • 21–25 phút25%
  • 26–30 phút50%
  • 31–35 phút0%
  • 36–40 phút12.5%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút100%
  • 21–25 phút0%
  • 26–30 phút25%
  • 31–35 phút0%
  • 36–40 phút0%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood28.6%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên33.3%
  • Baron đầu tiên33.3%
  • Trụ đầu tiên40%
  • Rồng đầu tiên66.7%

Cách trang Ryze Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Ryze Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Ryze ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Ryze thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Ryze ở Rừng.

Dữ liệu Ryze Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.