Background image

Ryze Rừng

Ryze Rừng có 50% thắng với 0% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 8 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Ryze ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:8

Tỉ lệ thắng:50%

Tier:D

Ryze

Ryze — Rừng

Ryze

Ryze

D
  • Bậc Thầy Cổ ThuậtP
  • Quá TảiQ
  • Ngục Cổ NgữW
  • Dòng Chảy Ma PhápE
  • Vòng Xoáy Không GianR

Rừng · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
8
Thắng
4
Tỉ lệ thắng
50%
Tỉ lệ chọn
0%
Tỉ lệ cấm
0.43%
Độ khó
Khó

Thông số Ryze Rừng

768
Sát thương vật lý
25 643
Sát thương phép
848
Sát thương chuẩn
27 259
Tổng sát thương
36 334
Sát thương nhận
13 671
Hồi máu
9.1
Hạ gục
6.9
Số mạng
9.5
Hỗ trợ
4.1
Chuỗi hạ gục tối đa
15 235
Vàng
62.5
Lính tiêu diệt
183
CS rừng

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút12.5%
  • 26–30 phút37.5%
  • 31–35 phút25%
  • 36–40 phút25%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút100%
  • 26–30 phút0%
  • 31–35 phút100%
  • 36–40 phút50%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood0%
  • Rồng đầu tiên0%
  • Trụ đầu tiên50%
  • Baron đầu tiên75%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên100%

Cách trang Ryze Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Ryze Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Ryze ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Ryze thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Ryze ở Rừng.

Dữ liệu Ryze Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.