Background image

Dr. Mundo Rừng

Dr. Mundo Rừng có 52.46% thắng với 0.43% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 467 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Dr. Mundo ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:467

Tỉ lệ thắng:52.46%

Tier:D

Dr. Mundo

Dr. Mundo — Rừng

Dr. Mundo

Dr. Mundo

D
  • Điên Thì Cứ Đi P
  • Cưa Nhiễm Khuẩn Q
  • Sốc Điện Tim W
  • Đập Bầm Dập E
  • Suýt Quá Liều R

Rừng · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
467
Thắng
245
Tỉ lệ thắng
52.46%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
4.79%
Độ khó
Dễ

Thông số Dr. Mundo Rừng

9 592
Sát thương vật lý
10 129
Sát thương phép
864
Sát thương chuẩn
20 586
Tổng sát thương
54 741
Sát thương nhận
33 180
Hồi máu
4.9
Hạ gục
4.8
Số mạng
8.7
Hỗ trợ
2.5
Chuỗi hạ gục tối đa
12 205
Vàng
27.8
Lính tiêu diệt
161
CS rừng

Bảng ngọc Dr. Mundo Rừng

Dr. Mundo

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Máu Tăng Tiến
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Phong Hồ
  • Mắt Xanh

Trang bị cốt lõi

  • Trái Tim Khổng Thần
  • Giày Bạc
  • Giáp Liệt Sĩ

Trang bị 4

  • Giáp Tâm Linh86%
  • Giáp Gai14%

Trang bị 5

  • Rìu Đại Mãng Xà60%
  • Giáp Gai40%

Trang bị 6

  • Rìu Đại Mãng Xà50%
  • Huyết Giáp Chúa Tể50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.4%
  • 16–20 phút4.9%
  • 21–25 phút13.9%
  • 26–30 phút29.3%
  • 31–35 phút26.1%
  • 36–40 phút12.6%
  • 41+ phút7.7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút40%
  • 16–20 phút34.8%
  • 21–25 phút50.8%
  • 26–30 phút57.7%
  • 31–35 phút52.5%
  • 36–40 phút52.5%
  • 41+ phút55.6%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood60.9%
  • Rồng đầu tiên62.8%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên69.5%
  • Trụ đầu tiên74.1%
  • Baron đầu tiên82.4%