Background image

Nasus Rừng

Nasus Rừng có 53.45% thắng với 0.36% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 391 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Nasus ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:391

Tỉ lệ thắng:53.45%

Tier:D

Nasus

Nasus — Rừng

Nasus

Nasus

D
  • Kẻ Nuốt Chửng Linh HồnP
  • Quyền Trượng Linh HồnQ
  • Lão HóaW
  • Lửa Tâm LinhE
  • Cơn Thịnh Nộ Sa MạcR

Rừng · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
391
Thắng
209
Tỉ lệ thắng
53.45%
Tỉ lệ chọn
0.36%
Tỉ lệ cấm
3.97%
Độ khó
Dễ

Thông số Nasus Rừng

17 130
Sát thương vật lý
4 060
Sát thương phép
780
Sát thương chuẩn
21 972
Tổng sát thương
46 025
Sát thương nhận
23 146
Hồi máu
6.6
Hạ gục
5.3
Số mạng
8.2
Hỗ trợ
3.4
Chuỗi hạ gục tối đa
13 103
Vàng
36.9
Lính tiêu diệt
153
CS rừng

Bảng ngọc Nasus Rừng

Nasus

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Điểm Hồi Kỹ Năng
  • Máu Tăng Tiến
  • Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Phong Hồ
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Tam Hợp Kiếm
  • Giày Bạc
  • Đai Nguyên Sinh

Trang bị 4

  • Giáp Tâm Linh60%
  • Giáp Liệt Sĩ40%

Trang bị 5

  • Tim Băng75%
  • Khiên Băng Randuin25%

Trang bị 6

  • Giáp Tâm Linh100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.4%
  • 16–20 phút2.6%
  • 21–25 phút12%
  • 26–30 phút26.6%
  • 31–35 phút33%
  • 36–40 phút12.5%
  • 41+ phút6.9%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút68%
  • 16–20 phút60%
  • 21–25 phút53.2%
  • 26–30 phút51%
  • 31–35 phút52.7%
  • 36–40 phút53.1%
  • 41+ phút51.9%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood59.6%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên60.9%
  • Rồng đầu tiên64.8%
  • Trụ đầu tiên70.6%
  • Baron đầu tiên79.4%