Background image

Nasus Rừng

Nasus Rừng có 52% thắng với 1.63% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 323 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Nasus ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 323

Tỉ lệ thắng:52%

Tier:A

Nasus

Nasus — Rừng

Nasus

Nasus

A
  • Kẻ Nuốt Chửng Linh HồnP
  • Quyền Trượng Linh HồnQ
  • Lão HóaW
  • Lửa Tâm LinhE
  • Cơn Thịnh Nộ Sa MạcR

Rừng · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 323
Thắng
688
Tỉ lệ thắng
52%
Tỉ lệ chọn
1.63%
Tỉ lệ cấm
5.78%
Độ khó
Dễ

Thông số Nasus Rừng

15 791
Sát thương vật lý
4 235
Sát thương phép
738
Sát thương chuẩn
20 765
Tổng sát thương
47 465
Sát thương nhận
23 831
Hồi máu
6.2
Hạ gục
5.2
Số mạng
8.4
Hỗ trợ
3.2
Chuỗi hạ gục tối đa
12 630
Vàng
33.5
Lính tiêu diệt
149
CS rừng

Bảng ngọc Nasus Rừng

Nasus

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Điểm Hồi Kỹ Năng
  • Máu Tăng Tiến
  • Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Phong Hồ
  • Mắt Xanh

Trang bị cốt lõi

  • Đai Nguyên Sinh
  • Giày Bạc
  • Găng Tay Băng Giá

Trang bị 4

  • Giáp Tâm Linh68%
  • Tim Băng32%

Trang bị 5

  • Tim Băng71%
  • Giáp Gai29%

Trang bị 6

  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi60%
  • Giáp Gai40%

Trang bị 7

  • Giáp Gai50%
  • Giáp Liệt Sĩ50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.6%
  • 16–20 phút5.5%
  • 21–25 phút15.1%
  • 26–30 phút27.7%
  • 31–35 phút27.5%
  • 36–40 phút13.5%
  • 41+ phút6.1%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút36.1%
  • 16–20 phút46.6%
  • 21–25 phút47%
  • 26–30 phút53%
  • 31–35 phút53.3%
  • 36–40 phút60.1%
  • 41+ phút53.1%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood56.2%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.4%
  • Rồng đầu tiên66.5%
  • Trụ đầu tiên71.5%
  • Baron đầu tiên80.8%

Cách trang Nasus Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Nasus Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Nasus ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Nasus thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Nasus ở Rừng.

Dữ liệu Nasus Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.