Background image

Ambessa Rừng

Ambessa Rừng có 48.21% thắng với 1.02% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier C. Dựa trên 1 116 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Ambessa ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 116

Tỉ lệ thắng:48.21%

Tier:C

Ambessa

Ambessa — Rừng

Ambessa

Ambessa

C
  • Bước Chân Long KhuyểnP
  • Đòn Quét Xảo Quyệt / Cú Đập Phân TáchQ
  • Thoái ThácW
  • Liệt TrảmE
  • Hành Quyết Công KhaiR

Rừng · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 116
Thắng
538
Tỉ lệ thắng
48.21%
Tỉ lệ chọn
1.02%
Tỉ lệ cấm
6.87%
Độ khó
Khó

Thông số Ambessa Rừng

21 282
Sát thương vật lý
59.6
Sát thương phép
1 501
Sát thương chuẩn
22 844
Tổng sát thương
30 558
Sát thương nhận
12 926
Hồi máu
7.7
Hạ gục
6.1
Số mạng
7.1
Hỗ trợ
3.7
Chuỗi hạ gục tối đa
13 451
Vàng
33.8
Lính tiêu diệt
166
CS rừng

Bảng ngọc Ambessa Rừng

Ambessa

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Hỏa Khuyển
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Nguyệt Quế Cao Ngạo
  • Giày Thép Gai
  • Nguyên Tố Luân

Trang bị 4

  • Vũ Điệu Tử Thần88%
  • Ngọn Giáo Shojin13%

Trang bị 5

  • Liềm Xích Huyết Thực56%
  • Ngọn Giáo Shojin44%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Thần67%
  • Giáp Gai33%

Trang bị 7

  • Găng Tay Băng Giá100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.1%
  • 16–20 phút4%
  • 21–25 phút15%
  • 26–30 phút31.5%
  • 31–35 phút25.8%
  • 36–40 phút13.3%
  • 41+ phút4.4%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút45.6%
  • 16–20 phút46.7%
  • 21–25 phút43.1%
  • 26–30 phút51%
  • 31–35 phút48.6%
  • 36–40 phút46.6%
  • 41+ phút53.1%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood53.1%
  • Rồng đầu tiên61.2%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên63.1%
  • Trụ đầu tiên66.8%
  • Baron đầu tiên78.3%