Background image

Ambessa Rừng

Ambessa Rừng có 51.71% thắng với 0.4% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 702 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Ambessa ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:702

Tỉ lệ thắng:51.71%

Tier:D

Ambessa

Ambessa — Rừng

Ambessa

Ambessa

D
  • Bước Chân Long KhuyểnP
  • Đòn Quét Xảo Quyệt / Cú Đập Phân TáchQ
  • Thoái ThácW
  • Liệt TrảmE
  • Hành Quyết Công KhaiR

Rừng · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
702
Thắng
363
Tỉ lệ thắng
51.71%
Tỉ lệ chọn
0.4%
Tỉ lệ cấm
3.44%
Độ khó
Khó

Thông số Ambessa Rừng

21 454
Sát thương vật lý
31.9
Sát thương phép
1 455
Sát thương chuẩn
22 941
Tổng sát thương
29 529
Sát thương nhận
12 568
Hồi máu
7.5
Hạ gục
5.9
Số mạng
7.4
Hỗ trợ
3.7
Chuỗi hạ gục tối đa
13 575
Vàng
33
Lính tiêu diệt
171
CS rừng

Bảng ngọc Ambessa Rừng

Ambessa

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Hỏa Khuyển
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Nguyệt Quế Cao Ngạo
  • Giày Thép Gai
  • Nguyên Tố Luân

Trang bị 4

  • Vũ Điệu Tử Thần80%
  • Nguyên Tố Luân20%

Trang bị 5

  • Chùy Gai Malmortius75%
  • Ngọn Giáo Shojin25%

Trang bị 6

  • Liềm Xích Huyết Thực50%
  • Khiên Băng Randuin50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:0.85%Tỉ lệ thắng:16.67%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.3%
  • 16–20 phút4.3%
  • 21–25 phút17.5%
  • 26–30 phút32.3%
  • 31–35 phút25.9%
  • 36–40 phút12%
  • 41+ phút3.7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút43.3%
  • 16–20 phút56.7%
  • 21–25 phút53.7%
  • 26–30 phút52.9%
  • 31–35 phút50.6%
  • 36–40 phút48.8%
  • 41+ phút53.9%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood56.9%
  • Rồng đầu tiên67%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên69.1%
  • Trụ đầu tiên70.1%
  • Baron đầu tiên79.5%

Cách trang Ambessa Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Ambessa Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Ambessa ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Ambessa thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Ambessa ở Rừng.

Dữ liệu Ambessa Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.