Background image

Pantheon Rừng

Pantheon Rừng có 47.03% thắng với 0.66% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 723 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Pantheon ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:723

Tỉ lệ thắng:47.03%

Tier:D

Pantheon

Pantheon — Rừng

Pantheon

Pantheon

D
  • Chiến ÝP
  • Ngọn Giáo Sao BăngQ
  • Khiên Trời GiángW
  • Tiến Công Vũ BãoE
  • Trời SậpR

Rừng · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
723
Thắng
340
Tỉ lệ thắng
47.03%
Tỉ lệ chọn
0.66%
Tỉ lệ cấm
1.99%
Độ khó
Dễ

Thông số Pantheon Rừng

20 171
Sát thương vật lý
793
Sát thương phép
1 721
Sát thương chuẩn
22 685
Tổng sát thương
34 495
Sát thương nhận
13 079
Hồi máu
8.2
Hạ gục
6
Số mạng
8.1
Hỗ trợ
3.9
Chuỗi hạ gục tối đa
12 948
Vàng
26.3
Lính tiêu diệt
148
CS rừng

Bảng ngọc Pantheon Rừng

Pantheon

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Hỏa Khuyển
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Giáo Thiên Ly
  • Giày Thép Gai
  • Rìu Đen

Trang bị 4

  • Giáp Thiên Thần53%
  • Vũ Điệu Tử Thần47%

Trang bị 5

  • Vũ Điệu Tử Thần55%
  • Giáp Thiên Thần45%

Trang bị 6

  • Móng Vuốt Sterak50%
  • Khiên Băng Randuin50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:4.01%Tỉ lệ thắng:51.72%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.7%
  • 16–20 phút4.2%
  • 21–25 phút12.6%
  • 26–30 phút29.1%
  • 31–35 phút27.7%
  • 36–40 phút13.6%
  • 41+ phút7.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút41.5%
  • 16–20 phút46.7%
  • 21–25 phút48.4%
  • 26–30 phút44.8%
  • 31–35 phút46.5%
  • 36–40 phút51%
  • 41+ phút52.8%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood53.3%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên60.9%
  • Rồng đầu tiên61.3%
  • Trụ đầu tiên64.2%
  • Baron đầu tiên78.4%