Background image

Graves Rừng

Graves Rừng có 51.32% thắng với 3.8% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier S. Dựa trên 569 trận ở bản vá 26.12, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Graves ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:569

Tỉ lệ thắng:51.32%

Tier:S

Graves

Graves — Rừng

Graves

Graves

S
  • Vận Mệnh Thay ĐổiP
  • Đạn Xuyên Mục TiêuQ
  • Bom MùW
  • Rút Súng NhanhE
  • Đạn Nổ Thần CôngR

Rừng · Bản vá 26.12 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
569
Thắng
292
Tỉ lệ thắng
51.32%
Tỉ lệ chọn
3.8%
Tỉ lệ cấm
8.75%
Độ khó
Trung bình

Thông số Graves Rừng

21 683
Sát thương vật lý
872
Sát thương phép
2 660
Sát thương chuẩn
25 216
Tổng sát thương
26 110
Sát thương nhận
9 150
Hồi máu
9.2
Hạ gục
6
Số mạng
6.5
Hỗ trợ
4.3
Chuỗi hạ gục tối đa
14 611
Vàng
46.2
Lính tiêu diệt
174
CS rừng

Bảng ngọc Graves Rừng

Graves

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Hỏa Khuyển
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Nguyệt Quế Cao Ngạo
  • Giày Thép Gai
  • Súng Hải Tặc

Trang bị 4

  • Nỏ Thần Dominik83%
  • Lời Nhắc Tử Vong17%

Trang bị 5

  • Vô Cực Kiếm67%
  • Nỏ Tử Thủ33%

Trang bị 6

  • Nỏ Tử Thủ100%

Trang bị 7

  • Giáp Thiên Thần100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.3%
  • 16–20 phút4.4%
  • 21–25 phút16.3%
  • 26–30 phút30.4%
  • 31–35 phút25.1%
  • 36–40 phút12.1%
  • 41+ phút5.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút47.2%
  • 16–20 phút36%
  • 21–25 phút49.5%
  • 26–30 phút56.7%
  • 31–35 phút50.4%
  • 36–40 phút55.1%
  • 41+ phút40%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood62.3%
  • Rồng đầu tiên65.9%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.7%
  • Trụ đầu tiên72.6%
  • Baron đầu tiên80.5%

Cách trang Graves Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Graves Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Graves ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Graves thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Graves ở Rừng.

Dữ liệu Graves Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.