Background image

Kha'Zix Rừng

Kha'Zix Rừng có 47.86% thắng với 2.19% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 2 401 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Kha'Zix ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2 401

Tỉ lệ thắng:47.86%

Tier:D

Kha'Zix

Kha'Zix — Rừng

Kha'Zix

Kha'Zix

D
  • Hiểm Họa Tiềm TàngP
  • Nếm Mùi Sợ HãiQ
  • Gai Hư KhôngW
  • NhảyE
  • Đột Kích Hư KhôngR

Rừng · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2 401
Thắng
1 149
Tỉ lệ thắng
47.86%
Tỉ lệ chọn
2.19%
Tỉ lệ cấm
2.51%
Độ khó
Trung bình

Thông số Kha'Zix Rừng

21 034
Sát thương vật lý
1 438
Sát thương phép
2 843
Sát thương chuẩn
25 316
Tổng sát thương
32 309
Sát thương nhận
13 233
Hồi máu
9.6
Hạ gục
6.6
Số mạng
6.4
Hỗ trợ
4.2
Chuỗi hạ gục tối đa
14 680
Vàng
26.1
Lính tiêu diệt
169
CS rừng

Bảng ngọc Kha'Zix Rừng

Kha'Zix

Ngọc bổ trợ

Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Nâng Cấp Băng GiáSách PhépĐòn Phủ Đầu
  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận
Áp Đảo

Áp Đảo

  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Phong Hồ
  • Mắt Xanh

Trang bị cốt lõi

  • Kiếm Âm U
  • Giày Khai Sáng Ionia
  • Kiếm Điện Phong

Trang bị 4

  • Áo Choàng Bóng Tối100%

Trang bị 5

  • Thương Phục Hận Serylda80%
  • Lưỡi Hái Công Phá20%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Thần67%
  • Lưỡi Hái Công Phá33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
Q
Q
QQ
QQ
Q
W
W
W
WW
WW
E
E
EEE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.9%
  • 16–20 phút3.9%
  • 21–25 phút12.7%
  • 26–30 phút28.3%
  • 31–35 phút26.9%
  • 36–40 phút15%
  • 41+ phút8.2%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút51.7%
  • 16–20 phút43.6%
  • 21–25 phút44.8%
  • 26–30 phút46.8%
  • 31–35 phút49.2%
  • 36–40 phút49%
  • 41+ phút49.8%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood52.9%
  • Rồng đầu tiên57.8%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên62.1%
  • Trụ đầu tiên64.3%
  • Baron đầu tiên75.1%