Background image

Kha'Zix Rừng

Kha'Zix Rừng có 48.13% thắng với 2.04% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier C. Dựa trên 1 658 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Kha'Zix ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 658

Tỉ lệ thắng:48.13%

Tier:C

Kha'Zix

Kha'Zix — Rừng

Kha'Zix

Kha'Zix

C
  • Hiểm Họa Tiềm TàngP
  • Nếm Mùi Sợ HãiQ
  • Gai Hư KhôngW
  • NhảyE
  • Đột Kích Hư KhôngR

Rừng · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 658
Thắng
798
Tỉ lệ thắng
48.13%
Tỉ lệ chọn
2.04%
Tỉ lệ cấm
2.09%
Độ khó
Trung bình

Thông số Kha'Zix Rừng

20 622
Sát thương vật lý
1 370
Sát thương phép
2 740
Sát thương chuẩn
24 734
Tổng sát thương
31 461
Sát thương nhận
12 819
Hồi máu
9.5
Hạ gục
6.5
Số mạng
6.3
Hỗ trợ
4.1
Chuỗi hạ gục tối đa
14 405
Vàng
24.8
Lính tiêu diệt
168
CS rừng

Bảng ngọc Kha'Zix Rừng

Kha'Zix

Ngọc bổ trợ

Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Nâng Cấp Băng GiáSách PhépĐòn Phủ Đầu
  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận
Áp Đảo

Áp Đảo

  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Phong Hồ
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Kiếm Âm U
  • Giày Khai Sáng Ionia
  • Kiếm Điện Phong

Trang bị 4

  • Áo Choàng Bóng Tối77%
  • Thương Phục Hận Serylda23%

Trang bị 5

  • Thương Phục Hận Serylda71%
  • Giáp Thiên Thần29%

Trang bị 6

  • Chùy Gai Malmortius50%
  • Thương Phục Hận Serylda50%

Trang bị 7

  • Giáp Thiên Thần50%
  • Mãng Xà Kích50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
Q
Q
QQ
QQ
Q
W
W
W
WW
WW
E
E
EEE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.5%
  • 16–20 phút4.3%
  • 21–25 phút15.9%
  • 26–30 phút28.3%
  • 31–35 phút26.6%
  • 36–40 phút13.4%
  • 41+ phút7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút48%
  • 16–20 phút46.5%
  • 21–25 phút43.9%
  • 26–30 phút50.3%
  • 31–35 phút46.9%
  • 36–40 phút50.5%
  • 41+ phút50%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood53.7%
  • Rồng đầu tiên58.2%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên63.4%
  • Trụ đầu tiên67%
  • Baron đầu tiên75.3%

Cách trang Kha'Zix Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Kha'Zix Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Kha'Zix ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Kha'Zix thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Kha'Zix ở Rừng.

Dữ liệu Kha'Zix Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.