Background image

Kha'Zix Rừng

Kha'Zix Rừng có 50.9% thắng với 2.07% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 2 342 trận ở bản vá 26.15, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Kha'Zix ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2 342

Tỉ lệ thắng:50.9%

Tier:A

Kha'Zix

Kha'Zix — Rừng

Kha'Zix

Kha'Zix

A
  • Hiểm Họa Tiềm TàngP
  • Nếm Mùi Sợ HãiQ
  • Gai Hư KhôngW
  • NhảyE
  • Đột Kích Hư KhôngR

Rừng · Bản vá 26.15 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2 342
Thắng
1 192
Tỉ lệ thắng
50.9%
Tỉ lệ chọn
2.07%
Tỉ lệ cấm
2%
Độ khó
Trung bình

Thông số Kha'Zix Rừng

21 349
Sát thương vật lý
1 373
Sát thương phép
2 954
Sát thương chuẩn
25 676
Tổng sát thương
31 562
Sát thương nhận
13 018
Hồi máu
9.7
Hạ gục
6.4
Số mạng
6.3
Hỗ trợ
4.3
Chuỗi hạ gục tối đa
14 707
Vàng
24.7
Lính tiêu diệt
171
CS rừng

Bảng ngọc Kha'Zix Rừng

Kha'Zix

Ngọc bổ trợ

Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Nâng Cấp Băng GiáSách PhépĐòn Phủ Đầu
  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận
Áp Đảo

Áp Đảo

  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Phong Hồ
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Kiếm Âm U
  • Giày Khai Sáng Ionia
  • Kiếm Điện Phong

Trang bị 4

  • Áo Choàng Bóng Tối76%
  • Thương Phục Hận Serylda24%

Trang bị 5

  • Thương Phục Hận Serylda90%
  • Lưỡi Hái Công Phá10%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Thần83%
  • Chùy Gai Malmortius17%

Trang bị 7

  • Súng Hải Tặc50%
  • Thương Phục Hận Serylda50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
Q
Q
QQ
QQ
Q
W
W
W
WW
WW
E
E
EEE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.3%
  • 16–20 phút4.4%
  • 21–25 phút13.9%
  • 26–30 phút29.6%
  • 31–35 phút26.3%
  • 36–40 phút13.4%
  • 41+ phút8.2%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút53%
  • 16–20 phút52.4%
  • 21–25 phút47.4%
  • 26–30 phút51%
  • 31–35 phút50.5%
  • 36–40 phút53%
  • 41+ phút52.3%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood56.9%
  • Rồng đầu tiên62%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.2%
  • Trụ đầu tiên68.8%
  • Baron đầu tiên79.8%

Cách trang Kha'Zix Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Kha'Zix Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Kha'Zix ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Kha'Zix thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Kha'Zix ở Rừng.

Dữ liệu Kha'Zix Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.