Background image

Shyvana Rừng

Shyvana Rừng có 52.68% thắng với 2.34% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier S+. Dựa trên 1 809 trận ở bản vá 26.14, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Shyvana ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 809

Tỉ lệ thắng:52.68%

Tier:S+

Shyvana

Shyvana — Rừng

Shyvana

Shyvana

S+
  • Giáp Vảy RồngP
  • Tàn Hỏa KíchQ
  • Khiên Hỏa NgụcW
  • Bộc ViêmE
  • Hóa RồngR

Rừng · Bản vá 26.14 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 809
Thắng
953
Tỉ lệ thắng
52.68%
Tỉ lệ chọn
2.34%
Tỉ lệ cấm
3.85%
Độ khó
Dễ

Thông số Shyvana Rừng

10 281
Sát thương vật lý
8 277
Sát thương phép
4 107
Sát thương chuẩn
22 666
Tổng sát thương
31 531
Sát thương nhận
11 489
Hồi máu
7
Hạ gục
5.6
Số mạng
7.7
Hỗ trợ
3.4
Chuỗi hạ gục tối đa
13 119
Vàng
34.8
Lính tiêu diệt
167
CS rừng

Bảng ngọc Shyvana Rừng

Shyvana

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Hỏa Khuyển
  • Mắt Xanh

Trang bị cốt lõi

  • Tam Hợp Kiếm
  • Giày Phàm Ăn
  • Ngọn Giáo Shojin

Trang bị 4

  • Vũ Điệu Tử Thần96%
  • Giáp Gai4%

Trang bị 5

  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi71%
  • Móng Vuốt Sterak29%

Trang bị 6

  • Giáo Thiên Ly50%
  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi50%

Trang bị 7

  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút7.1%
  • 16–20 phút5.1%
  • 21–25 phút14.6%
  • 26–30 phút29%
  • 31–35 phút24.5%
  • 36–40 phút13%
  • 41+ phút6.6%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút51.2%
  • 16–20 phút60.2%
  • 21–25 phút50.8%
  • 26–30 phút55.3%
  • 31–35 phút49.6%
  • 36–40 phút52.8%
  • 41+ phút52.5%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood59.7%
  • Rồng đầu tiên63%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.4%
  • Trụ đầu tiên71.6%
  • Baron đầu tiên82.8%

Cách trang Shyvana Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Shyvana Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Shyvana ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Shyvana thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Shyvana ở Rừng.

Dữ liệu Shyvana Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.