Background image

Shyvana Rừng

Shyvana Rừng có 52.66% thắng với 3.38% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier S+. Dựa trên 3 699 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Shyvana ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:3 699

Tỉ lệ thắng:52.66%

Tier:S+

Shyvana

Shyvana — Rừng

Shyvana

Shyvana

S+
  • Giáp Vảy RồngP
  • Tàn Hỏa KíchQ
  • Khiên Hỏa NgụcW
  • Bộc ViêmE
  • Hóa RồngR

Rừng · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
3 699
Thắng
1 948
Tỉ lệ thắng
52.66%
Tỉ lệ chọn
3.38%
Tỉ lệ cấm
10.34%
Độ khó
Dễ

Thông số Shyvana Rừng

10 294
Sát thương vật lý
8 962
Sát thương phép
4 080
Sát thương chuẩn
23 337
Tổng sát thương
32 907
Sát thương nhận
12 325
Hồi máu
7.2
Hạ gục
5.7
Số mạng
7.8
Hỗ trợ
3.6
Chuỗi hạ gục tối đa
13 533
Vàng
35.9
Lính tiêu diệt
173
CS rừng

Bảng ngọc Shyvana Rừng

Shyvana

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Hỏa Khuyển
  • Mắt Xanh

Trang bị cốt lõi

  • Tam Hợp Kiếm
  • Giày Phàm Ăn
  • Ngọn Giáo Shojin

Trang bị 4

  • Vũ Điệu Tử Thần55%
  • Giáo Thiên Ly45%

Trang bị 5

  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi50%
  • Vũ Điệu Tử Thần50%

Trang bị 6

  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.2%
  • 16–20 phút4.5%
  • 21–25 phút14.1%
  • 26–30 phút28.9%
  • 31–35 phút27.4%
  • 36–40 phút12.9%
  • 41+ phút7.1%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút48.2%
  • 16–20 phút52.4%
  • 21–25 phút50.8%
  • 26–30 phút53.2%
  • 31–35 phút52.9%
  • 36–40 phút55.2%
  • 41+ phút52.1%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood59%
  • Rồng đầu tiên62.9%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên67.2%
  • Trụ đầu tiên71.2%
  • Baron đầu tiên80.9%