Background image

Shyvana Rừng

Shyvana Rừng có 49.77% thắng với 2.87% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 430 trận ở bản vá 26.12, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Shyvana ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:430

Tỉ lệ thắng:49.77%

Tier:B

Shyvana

Shyvana — Rừng

Shyvana

Shyvana

B
  • Giáp Vảy RồngP
  • Tàn Hỏa KíchQ
  • Khiên Hỏa NgụcW
  • Bộc ViêmE
  • Hóa RồngR

Rừng · Bản vá 26.12 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
430
Thắng
214
Tỉ lệ thắng
49.77%
Tỉ lệ chọn
2.87%
Tỉ lệ cấm
8.04%
Độ khó
Dễ

Thông số Shyvana Rừng

10 531
Sát thương vật lý
8 390
Sát thương phép
3 995
Sát thương chuẩn
22 917
Tổng sát thương
32 273
Sát thương nhận
11 418
Hồi máu
7.2
Hạ gục
5.8
Số mạng
7.7
Hỗ trợ
3.5
Chuỗi hạ gục tối đa
13 244
Vàng
34
Lính tiêu diệt
169
CS rừng

Bảng ngọc Shyvana Rừng

Shyvana

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Hỏa Khuyển
  • Mắt Xanh

Trang bị cốt lõi

  • Tam Hợp Kiếm
  • Giày Thép Gai
  • Ngọn Giáo Shojin

Trang bị 4

  • Vũ Điệu Tử Thần67%
  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi33%

Trang bị 5

  • Vũ Điệu Tử Thần50%
  • Khiên Băng Randuin50%

Trang bị 6

  • Khiên Băng Randuin100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.4%
  • 16–20 phút6.3%
  • 21–25 phút15.6%
  • 26–30 phút28.4%
  • 31–35 phút26.3%
  • 36–40 phút13.5%
  • 41+ phút5.6%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút52.6%
  • 16–20 phút33.3%
  • 21–25 phút55.2%
  • 26–30 phút48.4%
  • 31–35 phút51.3%
  • 36–40 phút56.9%
  • 41+ phút33.3%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55.1%
  • Rồng đầu tiên57.1%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66%
  • Trụ đầu tiên70.5%
  • Baron đầu tiên77.8%

Cách trang Shyvana Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Shyvana Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Shyvana ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Shyvana thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Shyvana ở Rừng.

Dữ liệu Shyvana Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.