Background image

Jax Rừng

Jax Rừng có 52.08% thắng với 1.81% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 770 trận ở bản vá 26.17, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Jax ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:770

Tỉ lệ thắng:52.08%

Tier:A

Jax

Jax — Rừng

Jax

Jax

A
  • Không Khoan NhượngP
  • Nhảy Và NệnQ
  • Vận SứcW
  • Phản CôngE
  • Bậc Thầy Vũ KhíR

Rừng · Bản vá 26.17 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
770
Thắng
401
Tỉ lệ thắng
52.08%
Tỉ lệ chọn
1.81%
Tỉ lệ cấm
9.23%
Độ khó
Trung bình

Thông số Jax Rừng

11 370
Sát thương vật lý
8 555
Sát thương phép
1 315
Sát thương chuẩn
21 241
Tổng sát thương
31 975
Sát thương nhận
11 566
Hồi máu
7.4
Hạ gục
6.5
Số mạng
6.9
Hỗ trợ
3.2
Chuỗi hạ gục tối đa
13 114
Vàng
33.2
Lính tiêu diệt
153
CS rừng

Bảng ngọc Jax Rừng

Jax

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Phong Hồ
  • Mắt Xanh

Trang bị cốt lõi

  • Tam Hợp Kiếm
  • Giày Thép Gai
  • Giáo Thiên Ly

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya50%
  • Gươm Suy Vong50%

Trang bị 5

  • Vũ Điệu Tử Thần50%
  • Chùy Gai Malmortius50%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Thần67%
  • Nanh Nashor33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
QQ
W
W
WW
W
W
E
E
E
E
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:0.91%Tỉ lệ thắng:42.86%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.3%
  • 16–20 phút4.8%
  • 21–25 phút15.1%
  • 26–30 phút27.7%
  • 31–35 phút25.8%
  • 36–40 phút13.4%
  • 41+ phút7.9%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút46.3%
  • 16–20 phút54.1%
  • 21–25 phút51.7%
  • 26–30 phút55.4%
  • 31–35 phút52.8%
  • 36–40 phút47.6%
  • 41+ phút49.2%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood59%
  • Rồng đầu tiên63.6%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.9%
  • Trụ đầu tiên70.2%
  • Baron đầu tiên77.5%

Cách trang Jax Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Jax Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Jax ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Jax thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Jax ở Rừng.

Dữ liệu Jax Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.