Background image

Jax Rừng

Jax Rừng có 48.83% thắng với 1.61% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier C. Dựa trên 1 757 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Jax ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 757

Tỉ lệ thắng:48.83%

Tier:C

Jax

Jax — Rừng

Jax

Jax

C
  • Không Khoan NhượngP
  • Nhảy Và NệnQ
  • Vận SứcW
  • Phản CôngE
  • Bậc Thầy Vũ KhíR

Rừng · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 757
Thắng
858
Tỉ lệ thắng
48.83%
Tỉ lệ chọn
1.61%
Tỉ lệ cấm
10.25%
Độ khó
Trung bình

Thông số Jax Rừng

11 067
Sát thương vật lý
9 169
Sát thương phép
1 348
Sát thương chuẩn
21 585
Tổng sát thương
33 536
Sát thương nhận
12 238
Hồi máu
7.4
Hạ gục
6.8
Số mạng
6.8
Hỗ trợ
3.2
Chuỗi hạ gục tối đa
13 162
Vàng
34.2
Lính tiêu diệt
152
CS rừng

Bảng ngọc Jax Rừng

Jax

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Phong Hồ
  • Mắt Xanh

Trang bị cốt lõi

  • Tam Hợp Kiếm
  • Giày Thép Gai
  • Giáo Thiên Ly

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya71%
  • Vũ Điệu Tử Thần29%

Trang bị 5

  • Vũ Điệu Tử Thần71%
  • Móng Vuốt Sterak29%

Trang bị 6

  • Đồng Hồ Cát Zhonya50%
  • Vũ Điệu Tử Thần50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
QQ
W
W
WW
W
W
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6%
  • 16–20 phút4.9%
  • 21–25 phút14.4%
  • 26–30 phút24%
  • 31–35 phút26.4%
  • 36–40 phút14.6%
  • 41+ phút9.8%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút48.1%
  • 16–20 phút57%
  • 21–25 phút50.2%
  • 26–30 phút48.2%
  • 31–35 phút47.5%
  • 36–40 phút50.4%
  • 41+ phút45.9%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55.3%
  • Rồng đầu tiên60.3%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên62.5%
  • Trụ đầu tiên65.7%
  • Baron đầu tiên76.3%