Background image

Sylas Rừng

Sylas Rừng có 50.07% thắng với 3.18% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 6 291 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Sylas ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:6 291

Tỉ lệ thắng:50.07%

Tier:A

Sylas

Sylas — Rừng

Sylas

Sylas

A
  • Kháng Ma ThuậtP
  • Quật XíchQ
  • Đồ VươngW
  • Trốn / BắtE
  • Tước ĐoạtR

Rừng · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
6 291
Thắng
3 150
Tỉ lệ thắng
50.07%
Tỉ lệ chọn
3.18%
Tỉ lệ cấm
13.49%
Độ khó
Khó

Thông số Sylas Rừng

690
Sát thương vật lý
19 947
Sát thương phép
1 720
Sát thương chuẩn
22 358
Tổng sát thương
39 139
Sát thương nhận
16 026
Hồi máu
7.9
Hạ gục
6.5
Số mạng
8.3
Hỗ trợ
3.7
Chuỗi hạ gục tối đa
12 892
Vàng
26.7
Lính tiêu diệt
156
CS rừng

Bảng ngọc Sylas Rừng

Sylas

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Hỏa Khuyển
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Đai Tên Lửa Hextech
  • Giày Pháp Sư
  • Quyền Trượng Ác Thần

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya85%
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa15%

Trang bị 5

  • Ngọn Lửa Hắc Hóa53%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya47%

Trang bị 6

  • Mũ Phù Thủy Rabadon77%
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa23%

Trang bị 7

  • Kiếm Tai Ương50%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
QQ
W
WWW
W
W
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.8%
  • 16–20 phút5.2%
  • 21–25 phút16%
  • 26–30 phút29.3%
  • 31–35 phút25.8%
  • 36–40 phút12.3%
  • 41+ phút5.6%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút54.4%
  • 16–20 phút52.9%
  • 21–25 phút53.8%
  • 26–30 phút50.7%
  • 31–35 phút47.8%
  • 36–40 phút47.4%
  • 41+ phút45%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55.7%
  • Rồng đầu tiên63.3%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.5%
  • Trụ đầu tiên66.6%
  • Baron đầu tiên78.6%

Cách trang Sylas Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Sylas Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Sylas ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Sylas thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Sylas ở Rừng.

Dữ liệu Sylas Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.