Background image

Ivern Rừng

Ivern Rừng có 49.23% thắng với 0.49% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 520 trận ở bản vá 26.12, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Ivern ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:520

Tỉ lệ thắng:49.23%

Tier:D

Ivern

Ivern — Rừng

Ivern

Ivern

D
  • Người Bạn Của Rừng GiàP
  • Rễ Rắc RốiQ
  • Kiến Tạo BụiW
  • Hạt Hư HỏngE
  • Daisy!R

Rừng · Bản vá 26.12 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
520
Thắng
256
Tỉ lệ thắng
49.23%
Tỉ lệ chọn
0.49%
Tỉ lệ cấm
0.31%
Độ khó
Khó

Thông số Ivern Rừng

3 335
Sát thương vật lý
7 906
Sát thương phép
1 197
Sát thương chuẩn
12 438
Tổng sát thương
18 010
Sát thương nhận
7 203
Hồi máu
2.9
Hạ gục
5
Số mạng
14.1
Hỗ trợ
1.5
Chuỗi hạ gục tối đa
11 612
Vàng
16.3
Lính tiêu diệt
144
CS rừng

Bảng ngọc Ivern Rừng

Ivern

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Điểm Hồi Kỹ Năng
  • Tốc Độ Di Chuyển
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Phong Hồ
  • Mắt Xanh

Trang bị cốt lõi

  • Giày Khai Sáng Ionia
  • Dây Chuyền Chuộc Tội
  • Bùa Nguyệt Thạch

Trang bị 4

  • Lư Hương Sôi Sục73%
  • Trượng Lưu Thủy27%

Trang bị 5

  • Vương Miện Shurelya75%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya25%

Trang bị 6

  • Vọng Âm Helia50%
  • Hỏa Khuẩn50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
WW
E
E
EE
E
E
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.4%
  • 16–20 phút3.1%
  • 21–25 phút16.5%
  • 26–30 phút29.6%
  • 31–35 phút26.4%
  • 36–40 phút13.9%
  • 41+ phút6.2%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút43.5%
  • 16–20 phút43.8%
  • 21–25 phút48.8%
  • 26–30 phút45.5%
  • 31–35 phút58.4%
  • 36–40 phút47.2%
  • 41+ phút40.6%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55.5%
  • Rồng đầu tiên62.6%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.5%
  • Trụ đầu tiên67.8%
  • Baron đầu tiên81.5%

Cách trang Ivern Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Ivern Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Ivern ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Ivern thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Ivern ở Rừng.

Dữ liệu Ivern Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.