Background image

Ivern Rừng

Ivern Rừng có 49.66% thắng với 0.47% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 294 trận ở bản vá 26.16, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Ivern ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:294

Tỉ lệ thắng:49.66%

Tier:D

Ivern

Ivern — Rừng

Ivern

Ivern

D
  • Người Bạn Của Rừng GiàP
  • Rễ Rắc RốiQ
  • Kiến Tạo BụiW
  • Hạt Hư HỏngE
  • Daisy!R

Rừng · Bản vá 26.16 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
294
Thắng
146
Tỉ lệ thắng
49.66%
Tỉ lệ chọn
0.47%
Tỉ lệ cấm
0.28%
Độ khó
Khó

Thông số Ivern Rừng

3 143
Sát thương vật lý
7 377
Sát thương phép
1 245
Sát thương chuẩn
11 766
Tổng sát thương
16 998
Sát thương nhận
6 904
Hồi máu
2.8
Hạ gục
4.8
Số mạng
13.5
Hỗ trợ
1.4
Chuỗi hạ gục tối đa
11 288
Vàng
15.7
Lính tiêu diệt
140
CS rừng

Bảng ngọc Ivern Rừng

Ivern

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Điểm Hồi Kỹ Năng
  • Tốc Độ Di Chuyển
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Phong Hồ
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Giày Khai Sáng Ionia
  • Dây Chuyền Chuộc Tội
  • Bùa Nguyệt Thạch

Trang bị 4

  • Lư Hương Sôi Sục73%
  • Trượng Lưu Thủy27%

Trang bị 5

  • Vọng Âm Helia50%
  • Vương Miện Shurelya50%

Trang bị 6

  • Trượng Pha Lê Rylai50%
  • Trượng Lưu Thủy50%

Trang bị 7

  • Quỷ Thư Morello100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
WW
E
E
EE
E
E
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.1%
  • 16–20 phút6.8%
  • 21–25 phút11.6%
  • 26–30 phút36.4%
  • 31–35 phút21.8%
  • 36–40 phút14.3%
  • 41+ phút4.1%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút40%
  • 16–20 phút35%
  • 21–25 phút58.8%
  • 26–30 phút49.5%
  • 31–35 phút51.6%
  • 36–40 phút52.4%
  • 41+ phút41.7%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • Rồng đầu tiên56.9%
  • First Blood59.1%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên63.3%
  • Trụ đầu tiên64.4%
  • Baron đầu tiên77.1%

Cách trang Ivern Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Ivern Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Ivern ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Ivern thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Ivern ở Rừng.

Dữ liệu Ivern Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.