Background image

Aatrox Rừng

Aatrox Rừng có 50.23% thắng với 0.55% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 444 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Aatrox ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:444

Tỉ lệ thắng:50.23%

Tier:D

Aatrox

Aatrox — Rừng

Aatrox

Aatrox

D
  • Đường Kiếm Tuyệt DiệtP
  • Quỷ Kiếm DarkinQ
  • Xiềng Xích Địa NgụcW
  • Bộ Pháp Hắc ÁmE
  • Chiến Binh Tận ThếR

Rừng · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
444
Thắng
223
Tỉ lệ thắng
50.23%
Tỉ lệ chọn
0.55%
Tỉ lệ cấm
6.3%
Độ khó
Khó

Thông số Aatrox Rừng

19 769
Sát thương vật lý
1 528
Sát thương phép
1 582
Sát thương chuẩn
22 880
Tổng sát thương
37 694
Sát thương nhận
20 386
Hồi máu
7.4
Hạ gục
5.6
Số mạng
7.3
Hỗ trợ
3.7
Chuỗi hạ gục tối đa
12 902
Vàng
27.2
Lính tiêu diệt
169
CS rừng

Bảng ngọc Aatrox Rừng

Aatrox

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Hỏa Khuyển
  • Mắt Xanh

Trang bị cốt lõi

  • Nguyệt Quế Cao Ngạo
  • Giày Thép Gai
  • Giáo Thiên Ly

Trang bị 4

  • Vũ Điệu Tử Thần100%

Trang bị 5

  • Thương Phục Hận Serylda50%
  • Giáp Liệt Sĩ50%

Trang bị 6

  • Liềm Xích Huyết Thực50%
  • Lời Nhắc Tử Vong50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:1.58%Tỉ lệ thắng:57.14%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.9%
  • 16–20 phút5.9%
  • 21–25 phút16.7%
  • 26–30 phút30.6%
  • 31–35 phút25%
  • 36–40 phút10.4%
  • 41+ phút5.6%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút46.2%
  • 16–20 phút46.2%
  • 21–25 phút50%
  • 26–30 phút52.9%
  • 31–35 phút49.6%
  • 36–40 phút47.8%
  • 41+ phút52%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood59.2%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên60.8%
  • Rồng đầu tiên64.5%
  • Trụ đầu tiên68.9%
  • Baron đầu tiên78.8%

Cách trang Aatrox Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Aatrox Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Aatrox ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Aatrox thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Aatrox ở Rừng.

Dữ liệu Aatrox Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.