Background image

Amumu Rừng

Amumu Rừng có 53.26% thắng với 1.86% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 2 037 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Amumu ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2 037

Tỉ lệ thắng:53.26%

Tier:A

Amumu

Amumu — Rừng

Amumu

Amumu

A
  • Cú Đập Nguyền RủaP
  • Quăng Dải BăngQ
  • Tuyệt VọngW
  • Giận DữE
  • Lời Nguyền Xác Ướp U SầuR

Rừng · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2 037
Thắng
1 085
Tỉ lệ thắng
53.26%
Tỉ lệ chọn
1.86%
Tỉ lệ cấm
2.33%
Độ khó
Dễ

Thông số Amumu Rừng

1 601
Sát thương vật lý
14 992
Sát thương phép
2 565
Sát thương chuẩn
19 159
Tổng sát thương
31 024
Sát thương nhận
9 304
Hồi máu
5.1
Hạ gục
6.5
Số mạng
11.3
Hỗ trợ
2.3
Chuỗi hạ gục tối đa
12 223
Vàng
28.1
Lính tiêu diệt
151
CS rừng

Bảng ngọc Amumu Rừng

Amumu

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Áp Đảo

Áp Đảo

  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Mộc Long
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  • Giày Thép Gai
  • Khiên Thái Dương

Trang bị 4

  • Giáp Gai69%
  • Mặt Nạ Vực Thẳm31%

Trang bị 5

  • Mặt Nạ Vực Thẳm71%
  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi29%

Trang bị 6

  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi89%
  • Vòng Sắt Cổ Tự11%

Trang bị 7

  • Giáp Liệt Sĩ100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
WW
E
E
EE
E
E
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.5%
  • 16–20 phút4.4%
  • 21–25 phút13.4%
  • 26–30 phút25.1%
  • 31–35 phút28.6%
  • 36–40 phút14.5%
  • 41+ phút8.6%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút58%
  • 16–20 phút58.4%
  • 21–25 phút48.9%
  • 26–30 phút52.3%
  • 31–35 phút55.3%
  • 36–40 phút51.9%
  • 41+ phút52.6%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood60.2%
  • Rồng đầu tiên63%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66%
  • Trụ đầu tiên71.8%
  • Baron đầu tiên79.3%