Background image

Amumu Rừng

Amumu Rừng có 51.37% thắng với 1.75% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 425 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Amumu ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 425

Tỉ lệ thắng:51.37%

Tier:A

Amumu

Amumu — Rừng

Amumu

Amumu

A
  • Cú Đập Nguyền RủaP
  • Quăng Dải BăngQ
  • Tuyệt VọngW
  • Giận DữE
  • Lời Nguyền Xác Ướp U SầuR

Rừng · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 425
Thắng
732
Tỉ lệ thắng
51.37%
Tỉ lệ chọn
1.75%
Tỉ lệ cấm
2.23%
Độ khó
Dễ

Thông số Amumu Rừng

1 583
Sát thương vật lý
14 722
Sát thương phép
2 556
Sát thương chuẩn
18 862
Tổng sát thương
30 875
Sát thương nhận
9 013
Hồi máu
4.9
Hạ gục
6.7
Số mạng
11.4
Hỗ trợ
2.2
Chuỗi hạ gục tối đa
12 125
Vàng
28.1
Lính tiêu diệt
149
CS rừng

Bảng ngọc Amumu Rừng

Amumu

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Áp Đảo

Áp Đảo

  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Mộc Long
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  • Giày Thép Gai
  • Khiên Thái Dương

Trang bị 4

  • Mặt Nạ Vực Thẳm58%
  • Giáp Gai42%

Trang bị 5

  • Giáp Gai67%
  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi33%

Trang bị 6

  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi67%
  • Áo Choàng Diệt Vong33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
WW
E
E
EE
E
E
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5%
  • 16–20 phút3.9%
  • 21–25 phút13.4%
  • 26–30 phút27.1%
  • 31–35 phút27%
  • 36–40 phút15.7%
  • 41+ phút7.9%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút49.3%
  • 16–20 phút51.8%
  • 21–25 phút50.8%
  • 26–30 phút51.3%
  • 31–35 phút53.1%
  • 36–40 phút52.2%
  • 41+ phút46%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood59.8%
  • Rồng đầu tiên61.1%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64.1%
  • Trụ đầu tiên68.6%
  • Baron đầu tiên77.7%

Cách trang Amumu Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Amumu Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Amumu ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Amumu thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Amumu ở Rừng.

Dữ liệu Amumu Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.