Background image

Ngộ Không Rừng

Ngộ Không Rừng có 55.3% thắng với 1.99% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 2 179 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Ngộ Không ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2 179

Tỉ lệ thắng:55.3%

Tier:A

Ngộ Không

Ngộ Không — Rừng

Ngộ Không

Ngộ Không

A
  • Mình Đồng Da SắtP
  • Thiết Bảng Ngàn CânQ
  • Chiến Binh Tinh QuáiW
  • Cân Đẩu VânE
  • Lốc XoáyR

Rừng · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2 179
Thắng
1 205
Tỉ lệ thắng
55.3%
Tỉ lệ chọn
1.99%
Tỉ lệ cấm
1.05%
Độ khó
Dễ

Thông số Ngộ Không Rừng

16 253
Sát thương vật lý
2 839
Sát thương phép
1 312
Sát thương chuẩn
20 405
Tổng sát thương
33 383
Sát thương nhận
10 860
Hồi máu
7.3
Hạ gục
5.4
Số mạng
8.4
Hỗ trợ
3.7
Chuỗi hạ gục tối đa
13 053
Vàng
30.4
Lính tiêu diệt
160
CS rừng

Bảng ngọc Ngộ Không Rừng

Ngộ Không

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Phong Hồ
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Tam Hợp Kiếm
  • Giày Thép Gai
  • Giáo Thiên Ly

Trang bị 4

  • Rìu Đen74%
  • Vũ Điệu Tử Thần26%

Trang bị 5

  • Giáp Thiên Thần63%
  • Vũ Điệu Tử Thần38%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Thần67%
  • Rìu Đen33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.1%
  • 16–20 phút5.6%
  • 21–25 phút12.5%
  • 26–30 phút28.4%
  • 31–35 phút26.9%
  • 36–40 phút14.1%
  • 41+ phút6.6%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút56.1%
  • 16–20 phút47.1%
  • 21–25 phút59.6%
  • 26–30 phút55.2%
  • 31–35 phút55.8%
  • 36–40 phút55.1%
  • 41+ phút52.5%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood62.5%
  • Rồng đầu tiên66%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên69.1%
  • Trụ đầu tiên71.8%
  • Baron đầu tiên81.4%