Background image

Kayn Rừng

Kayn Rừng có 50.82% thắng với 5.18% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 5 669 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Kayn ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:5 669

Tỉ lệ thắng:50.82%

Tier:A

Kayn

Kayn — Rừng

Kayn

Kayn

A
  • Lưỡi Hái DarkinP
  • TrảmQ
  • PháW
  • BộE
  • NhậpR

Rừng · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
5 669
Thắng
2 881
Tỉ lệ thắng
50.82%
Tỉ lệ chọn
5.18%
Tỉ lệ cấm
7.06%
Độ khó
Trung bình

Thông số Kayn Rừng

22 014
Sát thương vật lý
1 399
Sát thương phép
1 745
Sát thương chuẩn
25 159
Tổng sát thương
36 547
Sát thương nhận
16 431
Hồi máu
8.6
Hạ gục
7
Số mạng
7.7
Hỗ trợ
3.6
Chuỗi hạ gục tối đa
13 684
Vàng
32.8
Lính tiêu diệt
162
CS rừng

Bảng ngọc Kayn Rừng

Kayn

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Phong Hồ
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Nguyệt Quế Cao Ngạo
  • Giày Khai Sáng Ionia
  • Nguyên Tố Luân

Trang bị 4

  • Kiếm Điện Phong50%
  • Thương Phục Hận Serylda50%

Trang bị 5

  • Áo Choàng Bóng Tối57%
  • Thương Phục Hận Serylda43%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Thần67%
  • Kiếm Điện Phong33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.5%
  • 16–20 phút4.3%
  • 21–25 phút12.3%
  • 26–30 phút26.4%
  • 31–35 phút28.4%
  • 36–40 phút15.1%
  • 41+ phút8.1%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút47.4%
  • 16–20 phút46.1%
  • 21–25 phút50.7%
  • 26–30 phút51.5%
  • 31–35 phút51.1%
  • 36–40 phút51.2%
  • 41+ phút52.1%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.2%
  • Rồng đầu tiên63.3%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.8%
  • Trụ đầu tiên69.5%
  • Baron đầu tiên79.6%