Background image

Locke Rừng

Locke Rừng có 41.07% thắng với 1.01% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 375 trận ở bản vá 26.15, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Locke ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:375

Tỉ lệ thắng:41.07%

Tier:D

Locke

Locke — Rừng

Locke

Locke

D
  • Cọc Bạc Trừ TàP
  • Chú ĐinhQ
  • Thiêu Hồn Huyết TếW
  • Xuyên TrậnE
  • Ngục Môn Tỏa HồnR

Rừng · Bản vá 26.15 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
375
Thắng
154
Tỉ lệ thắng
41.07%
Tỉ lệ chọn
1.01%
Tỉ lệ cấm
48.5%
Độ khó
Trung bình

Thông số Locke Rừng

1 199
Sát thương vật lý
17 439
Sát thương phép
2 692
Sát thương chuẩn
21 332
Tổng sát thương
33 010
Sát thương nhận
16 620
Hồi máu
10.5
Hạ gục
7.3
Số mạng
5.7
Hỗ trợ
4.4
Chuỗi hạ gục tối đa
13 441
Vàng
29.9
Lính tiêu diệt
147
CS rừng

Bảng ngọc Locke Rừng

Locke

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Hỏa Khuyển
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Kiếm Tai Ương
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya88%
  • Dây Chuyền Chữ Thập13%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon89%
  • Trượng Hư Vô11%

Trang bị 6

  • Mũ Phù Thủy Rabadon67%
  • Sách Chiêu Hồn Mejai33%

Trang bị 7

  • Đai Tên Lửa Hextech50%
  • Trượng Hư Vô50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.6%
  • 16–20 phút5.3%
  • 21–25 phút12.3%
  • 26–30 phút28.5%
  • 31–35 phút27.2%
  • 36–40 phút14.1%
  • 41+ phút6.9%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút52.4%
  • 16–20 phút50%
  • 21–25 phút39.1%
  • 26–30 phút34.6%
  • 31–35 phút46.1%
  • 36–40 phút32.1%
  • 41+ phút53.9%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood49.1%
  • Rồng đầu tiên54.7%
  • Trụ đầu tiên58.1%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên61.5%
  • Baron đầu tiên77.5%

Cách trang Locke Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Locke Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Locke ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Locke thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Locke ở Rừng.

Dữ liệu Locke Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.