Background image

Nunu & Willump Rừng

Nunu & Willump Rừng có 50.3% thắng với 1.04% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 819 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Nunu & Willump ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 819

Tỉ lệ thắng:50.3%

Tier:A

Nunu & Willump

Nunu & Willump — Rừng

Nunu & Willump

Nunu & Willump

A
  • Tiếng Gọi Nơi Băng GiáP
  • Nuốt ChửngQ
  • Cầu Tuyết Trong Truyền ThuyếtW
  • Pháo TuyếtE
  • Tuyệt Đỉnh Băng GiáR

Rừng · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 819
Thắng
915
Tỉ lệ thắng
50.3%
Tỉ lệ chọn
1.04%
Tỉ lệ cấm
0.42%
Độ khó
Dễ

Thông số Nunu & Willump Rừng

1 106
Sát thương vật lý
15 257
Sát thương phép
866
Sát thương chuẩn
17 230
Tổng sát thương
35 881
Sát thương nhận
17 415
Hồi máu
5.5
Hạ gục
6.9
Số mạng
12.2
Hỗ trợ
2.5
Chuỗi hạ gục tối đa
11 810
Vàng
27.1
Lính tiêu diệt
140
CS rừng

Bảng ngọc Nunu & Willump Rừng

Nunu & Willump

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Phong Hồ
  • Mắt Xanh

Trang bị cốt lõi

  • Đai Tên Lửa Hextech
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Mũ Phù Thủy Rabadon60%
  • Quyền Trượng Bão Tố40%

Trang bị 5

  • Đồng Hồ Cát Zhonya67%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon33%

Trang bị 6

  • Trượng Hư Vô50%
  • Tim Băng50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.1%
  • 16–20 phút5.1%
  • 21–25 phút16.1%
  • 26–30 phút26.2%
  • 31–35 phút28%
  • 36–40 phút12.6%
  • 41+ phút5.9%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút51.4%
  • 16–20 phút55.9%
  • 21–25 phút53.1%
  • 26–30 phút51.1%
  • 31–35 phút48.4%
  • 36–40 phút47.2%
  • 41+ phút49.1%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.4%
  • Rồng đầu tiên60.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên63.3%
  • Trụ đầu tiên67.2%
  • Baron đầu tiên76.1%

Cách trang Nunu & Willump Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Nunu & Willump Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Nunu & Willump ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Nunu & Willump thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Nunu & Willump ở Rừng.

Dữ liệu Nunu & Willump Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.