Background image

Olaf Rừng

Olaf Rừng có 45.9% thắng với 0.36% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 634 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Olaf ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:634

Tỉ lệ thắng:45.9%

Tier:D

Olaf

Olaf — Rừng

Olaf

Olaf

D
  • Điên CuồngP
  • Phóng RìuQ
  • Nổi KhùngW
  • Bổ CủiE
  • Tận Thế RagnarokR

Rừng · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
634
Thắng
291
Tỉ lệ thắng
45.9%
Tỉ lệ chọn
0.36%
Tỉ lệ cấm
2.07%
Độ khó
Trung bình

Thông số Olaf Rừng

15 409
Sát thương vật lý
58
Sát thương phép
6 917
Sát thương chuẩn
22 384
Tổng sát thương
34 721
Sát thương nhận
20 660
Hồi máu
7.2
Hạ gục
6.8
Số mạng
7.1
Hỗ trợ
3.2
Chuỗi hạ gục tối đa
13 218
Vàng
36.2
Lính tiêu diệt
166
CS rừng

Bảng ngọc Olaf Rừng

Olaf

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Hành
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Phong Hồ
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Chùy Phản Kích
  • Giày Thép Gai
  • Khiên Hextech Thử Nghiệm

Trang bị 4

  • Vũ Điệu Tử Thần88%
  • Móng Vuốt Sterak13%

Trang bị 5

  • Móng Vuốt Sterak75%
  • Vũ Điệu Tử Thần25%

Trang bị 6

  • Huyết Giáp Chúa Tể50%
  • Giáp Liệt Sĩ50%

Trang bị 7

  • Khiên Băng Randuin100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:1.89%Tỉ lệ thắng:50%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.9%
  • 16–20 phút4.6%
  • 21–25 phút15.1%
  • 26–30 phút29.3%
  • 31–35 phút25.6%
  • 36–40 phút13.3%
  • 41+ phút7.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút64.5%
  • 16–20 phút34.5%
  • 21–25 phút46.9%
  • 26–30 phút45.7%
  • 31–35 phút42%
  • 36–40 phút44.1%
  • 41+ phút56.5%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood46.8%
  • Rồng đầu tiên56.7%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên59.9%
  • Trụ đầu tiên63.6%
  • Baron đầu tiên75%

Cách trang Olaf Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Olaf Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Olaf ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Olaf thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Olaf ở Rừng.

Dữ liệu Olaf Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.