Background image

Quinn Rừng

Quinn Rừng có 52.14% thắng với 0.71% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 842 trận ở bản vá 26.17, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Quinn ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:842

Tỉ lệ thắng:52.14%

Tier:D

Quinn

Quinn — Rừng

Quinn

Quinn

D
  • Chim Săn MồiP
  • Không KíchQ
  • Ưng NhãnW
  • Đột KíchE
  • Đi Qua Đồn ĐịchR

Rừng · Bản vá 26.17 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
842
Thắng
439
Tỉ lệ thắng
52.14%
Tỉ lệ chọn
0.71%
Tỉ lệ cấm
0.91%
Độ khó
Trung bình

Thông số Quinn Rừng

22 353
Sát thương vật lý
73.3
Sát thương phép
2 525
Sát thương chuẩn
24 952
Tổng sát thương
27 005
Sát thương nhận
8 502
Hồi máu
9.4
Hạ gục
7.1
Số mạng
7.7
Hỗ trợ
4
Chuỗi hạ gục tối đa
14 109
Vàng
28.6
Lính tiêu diệt
167
CS rừng

Bảng ngọc Quinn Rừng

Quinn

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Hỏa Khuyển
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Nguyệt Quế Cao Ngạo
  • Giày Bạc
  • Súng Hải Tặc

Trang bị 4

  • Nỏ Thần Dominik70%
  • Áo Choàng Bóng Tối30%

Trang bị 5

  • Vô Cực Kiếm75%
  • Mãng Xà Kích25%

Trang bị 6

  • Nỏ Tử Thủ50%
  • Giáp Thiên Thần50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.9%
  • 16–20 phút5%
  • 21–25 phút15%
  • 26–30 phút31.1%
  • 31–35 phút24.8%
  • 36–40 phút11.2%
  • 41+ phút7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút58%
  • 16–20 phút52.4%
  • 21–25 phút50.8%
  • 26–30 phút50.8%
  • 31–35 phút57.4%
  • 36–40 phút45.7%
  • 41+ phút47.5%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood60.1%
  • Rồng đầu tiên66.3%
  • Trụ đầu tiên68.2%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên70.4%
  • Baron đầu tiên78.8%

Cách trang Quinn Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Quinn Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Quinn ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Quinn thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Quinn ở Rừng.

Dữ liệu Quinn Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.