Background image

Quinn Rừng

Quinn Rừng có 42.46% thắng với 0.91% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 1 001 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Quinn ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 001

Tỉ lệ thắng:42.46%

Tier:D

Quinn

Quinn — Rừng

Quinn

Quinn

D
  • Chim Săn MồiP
  • Không KíchQ
  • Ưng NhãnW
  • Đột KíchE
  • Đi Qua Đồn ĐịchR

Rừng · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 001
Thắng
425
Tỉ lệ thắng
42.46%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
1.49%
Độ khó
Trung bình

Thông số Quinn Rừng

21 568
Sát thương vật lý
134
Sát thương phép
2 483
Sát thương chuẩn
24 186
Tổng sát thương
28 829
Sát thương nhận
8 971
Hồi máu
8.8
Hạ gục
7.8
Số mạng
7.6
Hỗ trợ
3.5
Chuỗi hạ gục tối đa
13 797
Vàng
30.2
Lính tiêu diệt
160
CS rừng

Bảng ngọc Quinn Rừng

Quinn

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Hỏa Khuyển
  • Mắt Xanh

Trang bị cốt lõi

  • Mãng Xà Kích
  • Giày Cuồng Nộ
  • Súng Hải Tặc

Trang bị 4

  • Vô Cực Kiếm83%
  • Nỏ Thần Dominik17%

Trang bị 5

  • Vô Cực Kiếm50%
  • Lời Nhắc Tử Vong50%

Trang bị 6

  • Nỏ Tử Thủ50%
  • Áo Choàng Bóng Tối50%

Trang bị 7

  • Phong Thần Kiếm100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
WWW
W
W
E
E
EE
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:0.70%Tỉ lệ thắng:14.29%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.7%
  • 16–20 phút4.8%
  • 21–25 phút13%
  • 26–30 phút27.2%
  • 31–35 phút29.4%
  • 36–40 phút13.3%
  • 41+ phút6.7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút43.9%
  • 16–20 phút25%
  • 21–25 phút35.4%
  • 26–30 phút45.6%
  • 31–35 phút43.2%
  • 36–40 phút42.9%
  • 41+ phút50.8%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood48.4%
  • Rồng đầu tiên57.1%
  • Trụ đầu tiên57.5%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên58.3%
  • Baron đầu tiên79.5%