Background image

Talon Rừng

Talon Rừng có 49.02% thắng với 2.36% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 1 781 trận ở bản vá 26.18, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Talon ở Rừng.

Cập nhật lần cuối

Trận1 781

Tỉ lệ thắng49.02%

TierB

Talon

Talon Rừng

Talon

Talon

B
  • Lưỡi Dao Kết LiễuP
  • Ngoại Giao Kiểu NoxusQ
  • Ám KhíW
  • Con Đường Thích KháchE
  • Sát Thủ Vô HìnhR

Rừng · Bản vá 26.18 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 781
Thắng
873
Tỉ lệ thắng
49.02%
Tỉ lệ chọn
2.36%
Tỉ lệ cấm
5.61%
Độ khó
Trung bình

Thông số Talon Rừng

23 047
Sát thương vật lý
24.4
Sát thương phép
3 138
Sát thương chuẩn
26 210
Tổng sát thương
33 523
Sát thương nhận
13 563
Hồi máu
9.3
Hạ gục
6.4
Số mạng
7
Hỗ trợ
4.1
Chuỗi hạ gục tối đa
14 579
Vàng
37.3
Lính tiêu diệt
183
CS rừng

Bảng ngọc Talon Rừng

Talon

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Phong Hồ
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Kiếm Âm U
  • Giày Bạc
  • Lưỡi Hái Công Phá

Trang bị 4

  • Kiếm Điện Phong89%
  • Áo Choàng Bóng Tối11%

Trang bị 5

  • Áo Choàng Bóng Tối67%
  • Thương Phục Hận Serylda33%

Trang bị 6

  • Áo Choàng Bóng Tối50%
  • Giáp Thiên Thần50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
W
W
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.4%
  • 16–20 phút3.9%
  • 21–25 phút14.9%
  • 26–30 phút28.9%
  • 31–35 phút26.7%
  • 36–40 phút14%
  • 41+ phút6.1%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút53.1%
  • 16–20 phút52.2%
  • 21–25 phút50.8%
  • 26–30 phút49.9%
  • 31–35 phút49.6%
  • 36–40 phút41.6%
  • 41+ phút49.5%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55.3%
  • Rồng đầu tiên59.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64%
  • Trụ đầu tiên66.2%
  • Baron đầu tiên76.8%

Cách trang Talon Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Talon Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Talon ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Talon thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Talon ở Rừng.

Dữ liệu Talon Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.