Background image

Lee Sin Rừng

Lee Sin Rừng có 48.96% thắng với 4.86% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier C. Dựa trên 5 314 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Lee Sin ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:5 314

Tỉ lệ thắng:48.96%

Tier:C

Lee Sin

Lee Sin — Rừng

Lee Sin

Lee Sin

C
  • Loạn ĐảP
  • Sóng Âm / Vô Ảnh CướcQ
  • Hộ Thể / Kiên ĐịnhW
  • Địa Chấn / Dư ChấnE
  • Nộ Long CướcR

Rừng · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
5 314
Thắng
2 602
Tỉ lệ thắng
48.96%
Tỉ lệ chọn
4.86%
Tỉ lệ cấm
11.28%
Độ khó
Khó

Thông số Lee Sin Rừng

15 532
Sát thương vật lý
2 877
Sát thương phép
1 676
Sát thương chuẩn
20 086
Tổng sát thương
33 346
Sát thương nhận
14 560
Hồi máu
7.8
Hạ gục
5.9
Số mạng
8.9
Hỗ trợ
3.9
Chuỗi hạ gục tối đa
12 880
Vàng
24.2
Lính tiêu diệt
156
CS rừng

Bảng ngọc Lee Sin Rừng

Lee Sin

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Hỏa Khuyển
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Nguyệt Đao
  • Giày Thép Gai
  • Giáo Thiên Ly

Trang bị 4

  • Vũ Điệu Tử Thần66%
  • Rìu Đen34%

Trang bị 5

  • Giáp Thiên Thần65%
  • Vũ Điệu Tử Thần35%

Trang bị 6

  • Rìu Đen55%
  • Giáp Thiên Thần45%

Trang bị 7

  • Vũ Điệu Tử Thần80%
  • Móng Vuốt Sterak20%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.4%
  • 16–20 phút5%
  • 21–25 phút15.5%
  • 26–30 phút28.8%
  • 31–35 phút25.1%
  • 36–40 phút12.8%
  • 41+ phút6.5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút58.1%
  • 16–20 phút47.6%
  • 21–25 phút53.1%
  • 26–30 phút49.9%
  • 31–35 phút46.2%
  • 36–40 phút45.9%
  • 41+ phút43.7%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55.2%
  • Rồng đầu tiên59.9%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64.3%
  • Trụ đầu tiên65.9%
  • Baron đầu tiên76.3%