Background image

Warwick Rừng

Warwick Rừng có 50.71% thắng với 3.3% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 3 613 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Warwick ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:3 613

Tỉ lệ thắng:50.71%

Tier:A

Warwick

Warwick — Rừng

Warwick

Warwick

A
  • Đói KhátP
  • Cắn XéQ
  • Mùi MáuW
  • Gầm ThétE
  • Khóa ChếtR

Rừng · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
3 613
Thắng
1 832
Tỉ lệ thắng
50.71%
Tỉ lệ chọn
3.3%
Tỉ lệ cấm
6.19%
Độ khó
Dễ

Thông số Warwick Rừng

10 007
Sát thương vật lý
9 501
Sát thương phép
925
Sát thương chuẩn
20 433
Tổng sát thương
40 573
Sát thương nhận
20 896
Hồi máu
8.4
Hạ gục
7.3
Số mạng
8.2
Hỗ trợ
3.6
Chuỗi hạ gục tối đa
13 084
Vàng
30.8
Lính tiêu diệt
144
CS rừng

Bảng ngọc Warwick Rừng

Warwick

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Phong Hồ
  • Mắt Xanh

Trang bị cốt lõi

  • Chùy Phản Kích
  • Giày Thép Gai
  • Gươm Suy Vong

Trang bị 4

  • Giáp Gai83%
  • Giáp Tâm Linh17%

Trang bị 5

  • Giáp Tâm Linh67%
  • Giáp Gai33%

Trang bị 6

  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi80%
  • Móng Vuốt Sterak20%

Trang bị 7

  • Tam Hợp Kiếm100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
W
W
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.9%
  • 16–20 phút4.7%
  • 21–25 phút13.8%
  • 26–30 phút26.4%
  • 31–35 phút26.2%
  • 36–40 phút14.5%
  • 41+ phút8.5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút45.3%
  • 16–20 phút51.5%
  • 21–25 phút54.3%
  • 26–30 phút52.5%
  • 31–35 phút47.7%
  • 36–40 phút51.4%
  • 41+ phút50.7%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.6%
  • Rồng đầu tiên60.5%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.6%
  • Trụ đầu tiên67.4%
  • Baron đầu tiên77.3%