Background image

Warwick Rừng

Warwick Rừng có 54.86% thắng với 3.72% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier S+. Dựa trên 556 trận ở bản vá 26.12, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Warwick ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:556

Tỉ lệ thắng:54.86%

Tier:S+

Warwick

Warwick — Rừng

Warwick

Warwick

S+
  • Đói KhátP
  • Cắn XéQ
  • Mùi MáuW
  • Gầm ThétE
  • Khóa ChếtR

Rừng · Bản vá 26.12 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
556
Thắng
305
Tỉ lệ thắng
54.86%
Tỉ lệ chọn
3.72%
Tỉ lệ cấm
7.54%
Độ khó
Dễ

Thông số Warwick Rừng

10 354
Sát thương vật lý
9 669
Sát thương phép
973
Sát thương chuẩn
20 997
Tổng sát thương
40 296
Sát thương nhận
20 920
Hồi máu
8.7
Hạ gục
7.3
Số mạng
8.5
Hỗ trợ
3.7
Chuỗi hạ gục tối đa
13 268
Vàng
31.3
Lính tiêu diệt
145
CS rừng

Bảng ngọc Warwick Rừng

Warwick

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Phong Hồ
  • Mắt Xanh

Trang bị cốt lõi

  • Chùy Phản Kích
  • Giày Thủy Ngân
  • Gươm Suy Vong

Trang bị 4

  • Giáp Tâm Linh67%
  • Giáp Gai33%

Trang bị 5

  • Giáp Gai50%
  • Giáp Tâm Linh50%

Trang bị 6

  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
W
W
E
E
EE
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:1.08%Tỉ lệ thắng:33.33%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.4%
  • 16–20 phút4.1%
  • 21–25 phút14.2%
  • 26–30 phút25.7%
  • 31–35 phút28.4%
  • 36–40 phút13.3%
  • 41+ phút8.8%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút76.7%
  • 16–20 phút52.2%
  • 21–25 phút62%
  • 26–30 phút55.2%
  • 31–35 phút54.4%
  • 36–40 phút47.3%
  • 41+ phút42.9%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood59.6%
  • Rồng đầu tiên64.7%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên68%
  • Trụ đầu tiên70.7%
  • Baron đầu tiên76.9%

Cách trang Warwick Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Warwick Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Warwick ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Warwick thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Warwick ở Rừng.

Dữ liệu Warwick Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.