Background image

Volibear Rừng

Volibear Rừng có 50.23% thắng với 1.38% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 513 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Volibear ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 513

Tỉ lệ thắng:50.23%

Tier:A

Volibear

Volibear — Rừng

Volibear

Volibear

A
  • Bão Tố Cuồng NộP
  • Sấm ĐộngQ
  • Điên Cuồng Cắn XéW
  • Gọi BãoE
  • Lôi Thần Giáng ThếR

Rừng · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 513
Thắng
760
Tỉ lệ thắng
50.23%
Tỉ lệ chọn
1.38%
Tỉ lệ cấm
3.69%
Độ khó
Dễ

Thông số Volibear Rừng

10 234
Sát thương vật lý
9 453
Sát thương phép
835
Sát thương chuẩn
20 522
Tổng sát thương
36 186
Sát thương nhận
13 261
Hồi máu
6.7
Hạ gục
6.5
Số mạng
8.2
Hỗ trợ
3
Chuỗi hạ gục tối đa
12 874
Vàng
35.1
Lính tiêu diệt
152
CS rừng

Bảng ngọc Volibear Rừng

Volibear

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Phong Hồ
  • Mắt Xanh

Trang bị cốt lõi

  • Bình Minh & Hoàng Hôn
  • Giày Thủy Ngân
  • Đao Chớp Navori

Trang bị 4

  • Giáp Tâm Linh79%
  • Giáp Gai21%

Trang bị 5

  • Giáp Tâm Linh57%
  • Giáp Gai43%

Trang bị 6

  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi67%
  • Giáp Thiên Nhiên33%

Trang bị 7

  • Giáp Gai100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
QQQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.5%
  • 16–20 phút4.2%
  • 21–25 phút15.1%
  • 26–30 phút26%
  • 31–35 phút27%
  • 36–40 phút14.4%
  • 41+ phút7.9%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút53%
  • 16–20 phút46%
  • 21–25 phút47.8%
  • 26–30 phút50.9%
  • 31–35 phút52.8%
  • 36–40 phút47.3%
  • 41+ phút49.6%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood56.7%
  • Rồng đầu tiên59.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên63.8%
  • Trụ đầu tiên66.1%
  • Baron đầu tiên79%