Background image

Volibear Rừng

Volibear Rừng có 47.96% thắng với 0.77% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 711 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Volibear ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:711

Tỉ lệ thắng:47.96%

Tier:D

Volibear

Volibear — Rừng

Volibear

Volibear

D
  • Bão Tố Cuồng NộP
  • Sấm ĐộngQ
  • Điên Cuồng Cắn XéW
  • Gọi BãoE
  • Lôi Thần Giáng ThếR

Rừng · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
711
Thắng
341
Tỉ lệ thắng
47.96%
Tỉ lệ chọn
0.77%
Tỉ lệ cấm
1.98%
Độ khó
Dễ

Thông số Volibear Rừng

10 111
Sát thương vật lý
9 208
Sát thương phép
794
Sát thương chuẩn
20 114
Tổng sát thương
35 949
Sát thương nhận
13 068
Hồi máu
6.3
Hạ gục
6.6
Số mạng
8
Hỗ trợ
2.8
Chuỗi hạ gục tối đa
12 695
Vàng
35.5
Lính tiêu diệt
151
CS rừng

Bảng ngọc Volibear Rừng

Volibear

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Phong Hồ
  • Mắt Xanh

Trang bị cốt lõi

  • Bình Minh & Hoàng Hôn
  • Giày Thủy Ngân
  • Đao Chớp Navori

Trang bị 4

  • Giáp Tâm Linh88%
  • Vòng Sắt Cổ Tự13%

Trang bị 5

  • Giáp Liệt Sĩ50%
  • Giáp Tâm Linh50%

Trang bị 6

  • Giáp Gai67%
  • Áo Choàng Diệt Vong33%

Trang bị 7

  • Giáp Tâm Linh100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
QQQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.1%
  • 16–20 phút4.2%
  • 21–25 phút14.4%
  • 26–30 phút26%
  • 31–35 phút28.7%
  • 36–40 phút13.5%
  • 41+ phút7.2%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút46.5%
  • 16–20 phút23.3%
  • 21–25 phút52.9%
  • 26–30 phút53.5%
  • 31–35 phút47.1%
  • 36–40 phút46.9%
  • 41+ phút39.2%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood52.3%
  • Rồng đầu tiên56.6%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên61.2%
  • Trụ đầu tiên62.8%
  • Baron đầu tiên79.3%

Cách trang Volibear Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Volibear Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Volibear ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Volibear thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Volibear ở Rừng.

Dữ liệu Volibear Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.