Background image

Lillia Rừng

Lillia Rừng có 48.71% thắng với 1.59% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier C. Dựa trên 1 741 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Lillia ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 741

Tỉ lệ thắng:48.71%

Tier:C

Lillia

Lillia — Rừng

Lillia

Lillia

C
  • Quyền Trượng Mộng MịP
  • Trượng Hoa Xoay TrònQ
  • Nện Cái Nè!W
  • Hạt Lăn LócE
  • Khúc Ru Rừng ThẳmR

Rừng · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 741
Thắng
848
Tỉ lệ thắng
48.71%
Tỉ lệ chọn
1.59%
Tỉ lệ cấm
2.04%
Độ khó
Trung bình

Thông số Lillia Rừng

862
Sát thương vật lý
18 361
Sát thương phép
4 645
Sát thương chuẩn
23 869
Tổng sát thương
39 886
Sát thương nhận
20 509
Hồi máu
6.4
Hạ gục
5.7
Số mạng
9.1
Hỗ trợ
3.2
Chuỗi hạ gục tối đa
13 114
Vàng
37.5
Lính tiêu diệt
168
CS rừng

Bảng ngọc Lillia Rừng

Lillia

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Phong Hồ
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  • Giày Pháp Sư
  • Quyền Trượng Ác Thần

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya58%
  • Trượng Pha Lê Rylai42%

Trang bị 5

  • Trượng Pha Lê Rylai53%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya47%

Trang bị 6

  • Mũ Phù Thủy Rabadon83%
  • Đuốc Lửa Đen17%

Trang bị 7

  • Trượng Hư Vô100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.3%
  • 16–20 phút4.1%
  • 21–25 phút14.7%
  • 26–30 phút28.1%
  • 31–35 phút25.6%
  • 36–40 phút14.4%
  • 41+ phút7.9%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút50.5%
  • 16–20 phút52.8%
  • 21–25 phút49%
  • 26–30 phút48.1%
  • 31–35 phút50.1%
  • 36–40 phút47.6%
  • 41+ phút44.5%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood56%
  • Rồng đầu tiên61.1%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên62.4%
  • Trụ đầu tiên67.6%
  • Baron đầu tiên79.5%