S+Vương Miện Hoàng Gia
Tỉ lệ chọn18.26%Trận3 408Vị trí TB3.96Top 4 %59.95%Tỉ lệ thắng15.87%Thay đổi thứ hạng−0.48Tướng hay dùng


S+Giáp Vai Nguyệt Thần
Tỉ lệ chọn14.89%Trận2 780Vị trí TB3.95Top 4 %60.54%Tỉ lệ thắng16.40%Thay đổi thứ hạng−0.45Tướng hay dùng


S+Ấn Đấu Sĩ
Tỉ lệ chọn3.62%Trận675Vị trí TB4.05Top 4 %58.81%Tỉ lệ thắng14.22%Thay đổi thứ hạng−0.47Tướng hay dùng

SLời Thề Hộ Vệ
Tỉ lệ chọn25.74%Trận4 804Vị trí TB4.01Top 4 %59.93%Tỉ lệ thắng16.30%Thay đổi thứ hạng−0.43Tướng hay dùng


SMũ Thích Nghi
Tỉ lệ chọn21.24%Trận3 965Vị trí TB3.96Top 4 %60.43%Tỉ lệ thắng16.82%Thay đổi thứ hạng−0.43Tướng hay dùng


SNỏ Sét
Tỉ lệ chọn11.78%Trận2 198Vị trí TB3.99Top 4 %60.01%Tỉ lệ thắng16.47%Thay đổi thứ hạng−0.43Tướng hay dùng


SẤn Mặt Trăng
Tỉ lệ chọn3.19%Trận596Vị trí TB4.02Top 4 %56.88%Tỉ lệ thắng18.62%Thay đổi thứ hạng−0.44Tướng hay dùng


SẤn Thực Vật
Tỉ lệ chọn1.83%Trận341Vị trí TB3.99Top 4 %60.70%Tỉ lệ thắng16.13%Thay đổi thứ hạng−0.33
ATrượng Hư Vô
Tỉ lệ chọn26.16%Trận4 882Vị trí TB4.12Top 4 %57.03%Tỉ lệ thắng14.99%Thay đổi thứ hạng−0.41Tướng hay dùng


AÁo Choàng Lửa
Tỉ lệ chọn23.95%Trận4 470Vị trí TB4.08Top 4 %58.01%Tỉ lệ thắng14.79%Thay đổi thứ hạng−0.36Tướng hay dùng


AÁo Choàng Bóng Tối
Tỉ lệ chọn22.34%Trận4 169Vị trí TB4.13Top 4 %57.04%Tỉ lệ thắng14.92%Thay đổi thứ hạng−0.41Tướng hay dùng


AQuỷ Thư Morello
Tỉ lệ chọn20.76%Trận3 874Vị trí TB4.09Top 4 %57.82%Tỉ lệ thắng15.59%Thay đổi thứ hạng−0.38Tướng hay dùng


AMóng Vuốt Sterak
Tỉ lệ chọn16.25%Trận3 032Vị trí TB4.01Top 4 %59.04%Tỉ lệ thắng14.84%Thay đổi thứ hạng−0.36Tướng hay dùng


ATrái Tim Kiên Định
Tỉ lệ chọn15.50%Trận2 892Vị trí TB4.03Top 4 %59.68%Tỉ lệ thắng14.52%Thay đổi thứ hạng−0.41Tướng hay dùng


AÁo Choàng Gai
Tỉ lệ chọn15.02%Trận2 803Vị trí TB4.05Top 4 %59.47%Tỉ lệ thắng15.23%Thay đổi thứ hạng−0.38Tướng hay dùng


AQuyền Năng Khổng Lồ
Tỉ lệ chọn14.03%Trận2 618Vị trí TB4.12Top 4 %57.33%Tỉ lệ thắng14.44%Thay đổi thứ hạng−0.41Tướng hay dùng


AẤn Thần Rừng
Tỉ lệ chọn5.17%Trận964Vị trí TB4.12Top 4 %56.74%Tỉ lệ thắng15.25%Thay đổi thứ hạng−0.27Tướng hay dùng


AẤn Tiên Phong
Tỉ lệ chọn2.95%Trận551Vị trí TB4.08Top 4 %58.26%Tỉ lệ thắng14.16%Thay đổi thứ hạng−0.33Tướng hay dùng

AẤn Tiên Linh
Tỉ lệ chọn2.55%Trận476Vị trí TB4.29Top 4 %55.25%Tỉ lệ thắng18.07%Thay đổi thứ hạng−0.17Tướng hay dùng

AẤn Vệ Quân
Tỉ lệ chọn2.21%Trận413Vị trí TB4.23Top 4 %54.48%Tỉ lệ thắng14.04%Thay đổi thứ hạng−0.22Tướng hay dùng
BGiáp Tâm Linh
Tỉ lệ chọn41.16%Trận7 682Vị trí TB4.23Top 4 %54.78%Tỉ lệ thắng14.40%Thay đổi thứ hạng−0.26Tướng hay dùng


BCung Xanh
Tỉ lệ chọn26.07%Trận4 866Vị trí TB4.13Top 4 %56.08%Tỉ lệ thắng17.06%Thay đổi thứ hạng−0.28Tướng hay dùng


BGăng Đạo Tặc
Tỉ lệ chọn24.14%Trận4 505Vị trí TB4.08Top 4 %57.89%Tỉ lệ thắng14.92%Thay đổi thứ hạng−0.28Tướng hay dùng


BKiếm Súng Hextech
Tỉ lệ chọn23.61%Trận4 407Vị trí TB4.17Top 4 %56.61%Tỉ lệ thắng13.75%Thay đổi thứ hạng−0.30Tướng hay dùng


BDiệt Khổng Lồ
Tỉ lệ chọn21.39%Trận3 993Vị trí TB4.13Top 4 %57.40%Tỉ lệ thắng14.68%Thay đổi thứ hạng−0.26Tướng hay dùng


BBùa Đỏ
Tỉ lệ chọn21.35%Trận3 984Vị trí TB4.02Top 4 %58.46%Tỉ lệ thắng15.99%Thay đổi thứ hạng−0.33Tướng hay dùng


BChùy Đoản Côn
Tỉ lệ chọn20.10%Trận3 751Vị trí TB4.02Top 4 %59.16%Tỉ lệ thắng16.40%Thay đổi thứ hạng−0.33Tướng hay dùng


BVuốt Rồng
Tỉ lệ chọn19.59%Trận3 657Vị trí TB4.17Top 4 %55.43%Tỉ lệ thắng16.02%Thay đổi thứ hạng−0.26Tướng hay dùng


BHuyết Kiếm
Tỉ lệ chọn12.21%Trận2 278Vị trí TB4.03Top 4 %60.36%Tỉ lệ thắng14.44%Thay đổi thứ hạng−0.31Tướng hay dùng


BẤn Đao Phủ
Tỉ lệ chọn4.72%Trận881Vị trí TB4.26Top 4 %53.23%Tỉ lệ thắng15.21%Thay đổi thứ hạng−0.14Tướng hay dùng


BẤn Thuật Sĩ
Tỉ lệ chọn4.09%Trận763Vị trí TB4.25Top 4 %56.23%Tỉ lệ thắng15.60%Thay đổi thứ hạng−0.11Tướng hay dùng


BẤn Thuật Sư
Tỉ lệ chọn2.53%Trận472Vị trí TB4.35Top 4 %52.54%Tỉ lệ thắng13.56%Thay đổi thứ hạng+0.01Tướng hay dùng

BẤn Liên Kích
Tỉ lệ chọn2.48%Trận463Vị trí TB4.23Top 4 %53.35%Tỉ lệ thắng11.23%Thay đổi thứ hạng−0.14Tướng hay dùng
BẤn Dũng Sĩ
Tỉ lệ chọn2.22%Trận414Vị trí TB4.29Top 4 %52.66%Tỉ lệ thắng14.01%Thay đổi thứ hạng−0.06Tướng hay dùng
CThú Tượng Thạch Giáp
Tỉ lệ chọn73.41%Trận13 702Vị trí TB4.40Top 4 %51.83%Tỉ lệ thắng12.95%Thay đổi thứ hạng−0.21Tướng hay dùng


CGiáp Máu Warmog
Tỉ lệ chọn52.60%Trận9 817Vị trí TB4.32Top 4 %53.49%Tỉ lệ thắng13.46%Thay đổi thứ hạng−0.20Tướng hay dùng


CVô Cực Kiếm
Tỉ lệ chọn35.67%Trận6 658Vị trí TB4.21Top 4 %55.36%Tỉ lệ thắng15.12%Thay đổi thứ hạng−0.23Tướng hay dùng


CKiếm Tử Thần (Deathblade)
Tỉ lệ chọn24.14%Trận4 506Vị trí TB4.21Top 4 %54.75%Tỉ lệ thắng15.25%Thay đổi thứ hạng−0.23Tướng hay dùng


CThịnh Nộ Thủy Quái
Tỉ lệ chọn19.71%Trận3 679Vị trí TB4.24Top 4 %53.82%Tỉ lệ thắng15.03%Thay đổi thứ hạng−0.24Tướng hay dùng


CBàn Tay Công Lý
Tỉ lệ chọn17.92%Trận3 345Vị trí TB4.25Top 4 %55.22%Tỉ lệ thắng13.42%Thay đổi thứ hạng−0.20Tướng hay dùng


CQuyền Trượng Thiên Thần
Tỉ lệ chọn16.67%Trận3 112Vị trí TB4.17Top 4 %57.01%Tỉ lệ thắng13.59%Thay đổi thứ hạng−0.23Tướng hay dùng


CNanh Nashor
Tỉ lệ chọn13.28%Trận2 479Vị trí TB4.11Top 4 %57.56%Tỉ lệ thắng14.60%Thay đổi thứ hạng−0.21Tướng hay dùng


CÁo Choàng Thủy Ngân
Tỉ lệ chọn10.88%Trận2 031Vị trí TB4.10Top 4 %56.62%Tỉ lệ thắng15.41%Thay đổi thứ hạng−0.26Tướng hay dùng


CẤn Hỏa Ngục
Tỉ lệ chọn2.49%Trận464Vị trí TB4.28Top 4 %52.80%Tỉ lệ thắng15.09%Thay đổi thứ hạng0.00Tướng hay dùng
CẤn Tàn Phá
Tỉ lệ chọn1.96%Trận366Vị trí TB4.52Top 4 %49.73%Tỉ lệ thắng10.38%Thay đổi thứ hạng+0.15
CẤn Gai Đen
Tỉ lệ chọn1.71%Trận319Vị trí TB4.51Top 4 %48.59%Tỉ lệ thắng11.60%Thay đổi thứ hạng+0.12
CẤn Tinh Nghịch
Tỉ lệ chọn1.59%Trận297Vị trí TB4.68Top 4 %48.15%Tỉ lệ thắng9.09%Thay đổi thứ hạng+0.18
CẤn Thực Vật (Nâng Cấp)
Tỉ lệ chọn1.07%Trận200Vị trí TB4.45Top 4 %49.00%Tỉ lệ thắng12.00%Thay đổi thứ hạng−0.03Tướng hay dùng
DCuồng Đao Guinsoo
Tỉ lệ chọn54.58%Trận10 187Vị trí TB4.41Top 4 %51.04%Tỉ lệ thắng13.61%Thay đổi thứ hạng−0.11Tướng hay dùng


DNgọn Giáo Shojin
Tỉ lệ chọn48.22%Trận8 999Vị trí TB4.30Top 4 %53.33%Tỉ lệ thắng13.97%Thay đổi thứ hạng−0.12Tướng hay dùng


DGăng Bảo Thạch
Tỉ lệ chọn40.72%Trận7 600Vị trí TB4.38Top 4 %52.09%Tỉ lệ thắng12.76%Thay đổi thứ hạng−0.04Tướng hay dùng


DBùa Xanh
Tỉ lệ chọn25.94%Trận4 842Vị trí TB4.23Top 4 %55.41%Tỉ lệ thắng14.13%Thay đổi thứ hạng−0.17Tướng hay dùng


DMũ Phù Thủy Rabadon
Tỉ lệ chọn24.78%Trận4 625Vị trí TB4.25Top 4 %55.01%Tỉ lệ thắng14.05%Thay đổi thứ hạng−0.19Tướng hay dùng


DẤn Thợ Săn
Tỉ lệ chọn2.37%Trận443Vị trí TB4.55Top 4 %48.08%Tỉ lệ thắng10.38%Thay đổi thứ hạng+0.21Tướng hay dùng
DẤn Hoa Linh
Tỉ lệ chọn2.31%Trận432Vị trí TB4.72Top 4 %44.44%Tỉ lệ thắng10.88%Thay đổi thứ hạng+0.36
DẤn Nguyên Sinh
Tỉ lệ chọn1.92%Trận359Vị trí TB4.53Top 4 %49.58%Tỉ lệ thắng10.58%Thay đổi thứ hạng+0.16
Đai Khổng Lồ
Tỉ lệ chọn7.77%Trận1 451Vị trí TB4.94Top 4 %41.56%Tỉ lệ thắng9.37%Thay đổi thứ hạng+0.67Tướng hay dùng



Gậy Quá Khổ
Tỉ lệ chọn6.04%Trận1 128Vị trí TB4.83Top 4 %43.71%Tỉ lệ thắng10.02%Thay đổi thứ hạng+0.53Tướng hay dùng



Cung Gỗ
Tỉ lệ chọn5.96%Trận1 112Vị trí TB4.81Top 4 %45.05%Tỉ lệ thắng9.80%Thay đổi thứ hạng+0.49Tướng hay dùng



Kiếm B.F.
Tỉ lệ chọn5.49%Trận1 024Vị trí TB5.03Top 4 %39.06%Tỉ lệ thắng9.47%Thay đổi thứ hạng+0.69Tướng hay dùng

Giáp Lưới
Tỉ lệ chọn5.47%Trận1 021Vị trí TB4.79Top 4 %45.64%Tỉ lệ thắng9.11%Thay đổi thứ hạng+0.39Tướng hay dùng



Nước Mắt Nữ Thần
Tỉ lệ chọn5.33%Trận995Vị trí TB4.79Top 4 %43.22%Tỉ lệ thắng10.65%Thay đổi thứ hạng+0.51Tướng hay dùng



Áo Choàng Bạc
Tỉ lệ chọn5.06%Trận944Vị trí TB4.76Top 4 %46.72%Tỉ lệ thắng9.75%Thay đổi thứ hạng+0.37Tướng hay dùng



Găng Đấu Tập
Tỉ lệ chọn4.60%Trận858Vị trí TB4.76Top 4 %46.15%Tỉ lệ thắng10.37%Thay đổi thứ hạng+0.44Tướng hay dùng

Vương Miện Chiến Thuật
Tỉ lệ chọn2.91%Trận543Vị trí TB3.94Top 4 %59.48%Tỉ lệ thắng19.52%Thay đổi thứ hạng−0.45
Lõi Bình Minh
Tỉ lệ chọn1.83%Trận341Vị trí TB4.19Top 4 %56.30%Tỉ lệ thắng14.96%Thay đổi thứ hạng−0.25Tướng hay dùng

Thánh Kiếm Manazane
Tỉ lệ chọn1.63%Trận305Vị trí TB4.35Top 4 %55.08%Tỉ lệ thắng10.16%Thay đổi thứ hạng−0.05Tướng hay dùng

Huy Hiệu Thánh Khiên
Tỉ lệ chọn1.56%Trận292Vị trí TB3.99Top 4 %57.19%Tỉ lệ thắng17.47%Thay đổi thứ hạng−0.48
Đao Chớp
Tỉ lệ chọn1.55%Trận290Vị trí TB4.48Top 4 %49.31%Tỉ lệ thắng13.10%Thay đổi thứ hạng+0.05
Bất Khuất
Tỉ lệ chọn1.45%Trận270Vị trí TB4.43Top 4 %49.26%Tỉ lệ thắng13.33%Thay đổi thứ hạng+0.01
Bão Tố Luden
Tỉ lệ chọn1.32%Trận247Vị trí TB4.14Top 4 %59.92%Tỉ lệ thắng10.53%Thay đổi thứ hạng−0.32Tướng hay dùng

Áo Choàng Chiến Thuật
Tỉ lệ chọn1.20%Trận224Vị trí TB3.98Top 4 %59.82%Tỉ lệ thắng13.84%Thay đổi thứ hạng−0.44
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn1.16%Trận216Vị trí TB4.12Top 4 %55.56%Tỉ lệ thắng19.44%Thay đổi thứ hạng−0.27
Khiên Hừng Đông
Tỉ lệ chọn1.04%Trận194Vị trí TB4.55Top 4 %48.45%Tỉ lệ thắng11.34%Thay đổi thứ hạng+0.11
Khế Ước Vĩnh Hằng
Tỉ lệ chọn1.03%Trận193Vị trí TB4.01Top 4 %58.03%Tỉ lệ thắng16.06%Thay đổi thứ hạng−0.37Tướng hay dùng

Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn1.03%Trận192Vị trí TB3.65Top 4 %66.15%Tỉ lệ thắng21.35%Thay đổi thứ hạng−0.70
Đá Hắc Hóa
Tỉ lệ chọn0.96%Trận180Vị trí TB4.18Top 4 %56.11%Tỉ lệ thắng14.44%Thay đổi thứ hạng−0.27
Đại Bác Liên Thanh
Tỉ lệ chọn0.95%Trận178Vị trí TB4.61Top 4 %50.56%Tỉ lệ thắng5.62%Thay đổi thứ hạng+0.11
Ấn Tiên Hắc Ám
Tỉ lệ chọn0.92%Trận171Vị trí TB5.01Top 4 %39.18%Tỉ lệ thắng11.11%Thay đổi thứ hạng+0.62
Giáp Đại Hãn
Tỉ lệ chọn0.88%Trận164Vị trí TB4.68Top 4 %42.07%Tỉ lệ thắng14.63%Thay đổi thứ hạng+0.27
Pháo Xương Cá
Tỉ lệ chọn0.84%Trận157Vị trí TB4.66Top 4 %45.86%Tỉ lệ thắng11.46%Thay đổi thứ hạng+0.17
Đao Tím
Tỉ lệ chọn0.83%Trận155Vị trí TB4.26Top 4 %58.06%Tỉ lệ thắng10.97%Thay đổi thứ hạng−0.21
Tam Luyện Kiếm
Tỉ lệ chọn0.83%Trận154Vị trí TB4.13Top 4 %59.09%Tỉ lệ thắng11.69%Thay đổi thứ hạng−0.21
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.77%Trận144Vị trí TB4.10Top 4 %59.72%Tỉ lệ thắng16.67%Thay đổi thứ hạng−0.11
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.77%Trận144Vị trí TB3.95Top 4 %60.42%Tỉ lệ thắng22.22%Thay đổi thứ hạng−0.33
Khiên Hoàng Hôn
Tỉ lệ chọn0.77%Trận143Vị trí TB4.36Top 4 %53.85%Tỉ lệ thắng14.69%Thay đổi thứ hạng−0.10
Giáp Tay Seeker
Tỉ lệ chọn0.76%Trận142Vị trí TB4.44Top 4 %51.41%Tỉ lệ thắng12.68%Thay đổi thứ hạng−0.06
Kiếm Tai Ương
Tỉ lệ chọn0.76%Trận142Vị trí TB4.46Top 4 %47.89%Tỉ lệ thắng11.27%Thay đổi thứ hạng+0.01
Kiếm Của Tay Bạc
Tỉ lệ chọn0.73%Trận136Vị trí TB4.47Top 4 %50.00%Tỉ lệ thắng16.91%Thay đổi thứ hạng+0.09
Đại Bác Hải Tặc
Tỉ lệ chọn0.71%Trận133Vị trí TB4.47Top 4 %50.38%Tỉ lệ thắng12.78%Thay đổi thứ hạng+0.11
Bùa Thăng Hoa
Tỉ lệ chọn0.70%Trận130Vị trí TB4.34Top 4 %56.15%Tỉ lệ thắng12.31%Thay đổi thứ hạng−0.14
Dao Điện Statikk
Tỉ lệ chọn0.69%Trận129Vị trí TB4.20Top 4 %55.04%Tỉ lệ thắng15.50%Thay đổi thứ hạng−0.17
Bùa Xanh Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.67%Trận125Vị trí TB3.64Top 4 %67.20%Tỉ lệ thắng24.80%Thay đổi thứ hạng−0.68
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.66%Trận124Vị trí TB3.92Top 4 %59.68%Tỉ lệ thắng20.97%Thay đổi thứ hạng−0.50
Chùy Bạch Ngân
Tỉ lệ chọn0.64%Trận120Vị trí TB4.11Top 4 %55.83%Tỉ lệ thắng17.50%Thay đổi thứ hạng−0.31
Găng Hư Không
Tỉ lệ chọn0.64%Trận120Vị trí TB4.06Top 4 %60.83%Tỉ lệ thắng12.50%Thay đổi thứ hạng−0.43
Rìu Hỏa Ngục
Tỉ lệ chọn0.64%Trận120Vị trí TB4.33Top 4 %55.00%Tỉ lệ thắng12.50%Thay đổi thứ hạng−0.17
Dị Vật Tai Ương
Tỉ lệ chọn0.63%Trận117Vị trí TB4.57Top 4 %52.99%Tỉ lệ thắng6.84%Thay đổi thứ hạng+0.10
Găng Đấu Sĩ
Tỉ lệ chọn0.63%Trận117Vị trí TB4.22Top 4 %58.12%Tỉ lệ thắng15.38%Thay đổi thứ hạng−0.26
Thần Búa Tiến Công
Tỉ lệ chọn0.59%Trận110Vị trí TB4.80Top 4 %40.91%Tỉ lệ thắng7.27%Thay đổi thứ hạng+0.38
Lưỡng Cực Zhonya
Tỉ lệ chọn0.52%Trận97Vị trí TB4.16Top 4 %56.70%Tỉ lệ thắng15.46%Thay đổi thứ hạng−0.28
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.50%Trận93Vị trí TB4.03Top 4 %55.91%Tỉ lệ thắng21.51%Thay đổi thứ hạng−0.29
Kính Nhắm Ma Pháp
Tỉ lệ chọn0.50%Trận93Vị trí TB4.24Top 4 %52.69%Tỉ lệ thắng13.98%Thay đổi thứ hạng−0.19
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.50%Trận93Vị trí TB4.18Top 4 %56.99%Tỉ lệ thắng16.13%Thay đổi thứ hạng−0.26
Rìu Đại Mãng Xà
Tỉ lệ chọn0.47%Trận88Vị trí TB4.36Top 4 %53.41%Tỉ lệ thắng13.64%Thay đổi thứ hạng−0.10
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.46%Trận86Vị trí TB3.44Top 4 %67.44%Tỉ lệ thắng24.42%Thay đổi thứ hạng−0.81
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.46%Trận86Vị trí TB4.06Top 4 %59.30%Tỉ lệ thắng16.28%Thay đổi thứ hạng−0.23
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.44%Trận83Vị trí TB4.34Top 4 %56.63%Tỉ lệ thắng20.48%Thay đổi thứ hạng+0.03
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.41%Trận76Vị trí TB4.66Top 4 %39.47%Tỉ lệ thắng15.79%Thay đổi thứ hạng+0.42
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.40%Trận75Vị trí TB4.33Top 4 %53.33%Tỉ lệ thắng20.00%Thay đổi thứ hạng−0.10
Xẻng Vàng
Tỉ lệ chọn0.40%Trận75Vị trí TB4.72Top 4 %46.67%Tỉ lệ thắng16.00%Thay đổi thứ hạng+0.36
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.37%Trận69Vị trí TB3.93Top 4 %52.17%Tỉ lệ thắng30.43%Thay đổi thứ hạng−0.33
Lá Chắn Chiến Thuật
Tỉ lệ chọn0.36%Trận68Vị trí TB3.35Top 4 %70.59%Tỉ lệ thắng27.94%Thay đổi thứ hạng−1.08
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.34%Trận64Vị trí TB4.06Top 4 %60.94%Tỉ lệ thắng17.19%Thay đổi thứ hạng−0.22
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.31%Trận58Vị trí TB3.62Top 4 %60.34%Tỉ lệ thắng27.59%Thay đổi thứ hạng−0.71
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.31%Trận58Vị trí TB4.29Top 4 %56.90%Tỉ lệ thắng15.52%Thay đổi thứ hạng0.00
Trượng Hư Vô Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.31%Trận58Vị trí TB4.17Top 4 %58.62%Tỉ lệ thắng17.24%Thay đổi thứ hạng−0.14
Lọ Thuốc Phát Nổ
Tỉ lệ chọn0.29%Trận55Vị trí TB4.35Top 4 %54.55%Tỉ lệ thắng7.27%Thay đổi thứ hạng−0.11
Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.28%Trận53Vị trí TB4.42Top 4 %47.17%Tỉ lệ thắng26.42%Thay đổi thứ hạng+0.11
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.27%Trận51Vị trí TB4.29Top 4 %54.90%Tỉ lệ thắng9.80%Thay đổi thứ hạng−0.09
Áo Choàng Gai Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.26%Trận48Vị trí TB3.85Top 4 %64.58%Tỉ lệ thắng20.83%Thay đổi thứ hạng−0.42
Quỷ Thư Morello Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.25%Trận47Vị trí TB3.55Top 4 %63.83%Tỉ lệ thắng29.79%Thay đổi thứ hạng−0.85
Chảo Vàng
Tỉ lệ chọn0.25%Trận46Vị trí TB5.78Top 4 %28.26%Tỉ lệ thắng6.52%Thay đổi thứ hạng+1.39
Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.24%Trận45Vị trí TB3.73Top 4 %64.44%Tỉ lệ thắng13.33%Thay đổi thứ hạng−0.47
Nanh Nashor Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.24%Trận45Vị trí TB3.42Top 4 %68.89%Tỉ lệ thắng26.67%Thay đổi thứ hạng−0.58
Cung Xanh Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.24%Trận44Vị trí TB3.93Top 4 %59.09%Tỉ lệ thắng15.91%Thay đổi thứ hạng−0.41
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.23%Trận43Vị trí TB4.26Top 4 %58.14%Tỉ lệ thắng18.60%Thay đổi thứ hạng−0.07
Lời Thề Hộ Vệ Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.23%Trận42Vị trí TB4.81Top 4 %42.86%Tỉ lệ thắng19.05%Thay đổi thứ hạng+0.47
Vuốt Rồng Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.21%Trận39Vị trí TB4.10Top 4 %58.97%Tỉ lệ thắng20.51%Thay đổi thứ hạng−0.22
Huyết Kiếm Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.20%Trận37Vị trí TB3.65Top 4 %64.86%Tỉ lệ thắng27.03%Thay đổi thứ hạng−0.51
Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.20%Trận37Vị trí TB3.30Top 4 %75.68%Tỉ lệ thắng24.32%Thay đổi thứ hạng−1.02
Áo Choàng Lửa Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.19%Trận35Vị trí TB3.89Top 4 %57.14%Tỉ lệ thắng11.43%Thay đổi thứ hạng−0.41
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.18%Trận33Vị trí TB3.85Top 4 %63.64%Tỉ lệ thắng21.21%Thay đổi thứ hạng−0.43
Bùa Đỏ Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.18%Trận33Vị trí TB4.27Top 4 %45.45%Tỉ lệ thắng27.27%Thay đổi thứ hạng−0.13
Vương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.16%Trận29Vị trí TB4.72Top 4 %48.28%Tỉ lệ thắng6.90%
Nỏ Sét Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.13%Trận25Vị trí TB3.64Top 4 %64.00%Tỉ lệ thắng20.00%
Giáp Vai Nguyệt Thần Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.13%Trận24Vị trí TB3.00Top 4 %75.00%Tỉ lệ thắng41.67%
Lọ Thuốc Phát Nổ Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.08%Trận14Vị trí TB3.57Top 4 %71.43%Tỉ lệ thắng7.14%
Bình Máu
Tỉ lệ chọn0.05%Trận9Vị trí TB2.67Top 4 %77.78%Tỉ lệ thắng55.56%
Bình Năng Lượng
Tỉ lệ chọn0.04%Trận8Vị trí TB5.75Top 4 %25.00%Tỉ lệ thắng0.00%
Bình Máu Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.02%Trận4Vị trí TB1.75Top 4 %100.00%Tỉ lệ thắng75.00%
Bình Năng Lượng Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.02%Trận3Vị trí TB3.33Top 4 %100.00%Tỉ lệ thắng0.00%
Trang bị TFT tốt nhất cho Bộ 18 Bản vá 18.6 (Tháng 11 2026)
Tất cả trang bị Teamfight Tactics ở Bộ 18 Bản vá 18.6, sắp xếp theo vị trí trung bình, top 4 và tỉ lệ thắng từ trận xếp hạng. Tìm trang bị mạnh nhất cho mọi tướng.
Cập nhật lần cuối
Bản vá 18.6
Trang bị 142
Số trận phân tích 2 518
Khoảng thời gian dữ liệu từ 4 tháng 11, 2026 đến 5 tháng 11, 2026
Bảng ghép đồ TFT Bộ 18
Mỗi ô là trang bị ghép từ thành phần ở hàng và thành phần ở cột. Chữ cái là bậc của trang bị ở bản vá hiện tại, chạm vào ô để mở trang bị.
Hiệu ứng trang bị
Thay đổi vị trí và top 4 của người mang trong thẻ so sánh cùng tướng khi có và không có trang bị. Vị trí âm và top 4 dương nghĩa là trang bị có ích.

Áo Choàng Bóng Tối
A4 169 trận · Vị trí TB 4.13
Thay đổi vị trí người mang−0.41Thay đổi top 4 của người mang+8.01 điểm %Tướng hay dùng
Bụi Gai Đỏ
Master Yi
Rengar


Áo Choàng Lửa
A4 470 trận · Vị trí TB 4.08
Thay đổi vị trí người mang−0.36Thay đổi top 4 của người mang+6.91 điểm %Công thức
Giáp Lưới
Đai Khổng Lồ
Áo Choàng Thủy Ngân
C2 031 trận · Vị trí TB 4.10
Thay đổi vị trí người mang−0.26Thay đổi top 4 của người mang+4.03 điểm %Công thức
Áo Choàng Bạc
Găng Đấu TậpTướng hay dùng
Bụi Gai Đỏ
Master Yi
Rồng Ngàn Tuổi
Bàn Tay Công Lý
C3 345 trận · Vị trí TB 4.25
Thay đổi vị trí người mang−0.20Thay đổi top 4 của người mang+4.46 điểm %Công thức
Nước Mắt Nữ Thần
Găng Đấu TậpTướng hay dùng
Bụi Gai Đỏ
Kha'Zix
Kennen
Bình Máu
9 trận · Vị trí TB 2.67
Thay đổi vị trí người mang−1.88Thay đổi top 4 của người mang+28.73 điểm %
Bình Năng Lượng
8 trận · Vị trí TB 5.75
Thay đổi vị trí người mang+1.45Thay đổi top 4 của người mang−28.28 điểm %

Bùa Xanh
D4 842 trận · Vị trí TB 4.23
Thay đổi vị trí người mang−0.17Thay đổi top 4 của người mang+3.59 điểm %Công thức
Nước Mắt Nữ Thần
Nước Mắt Nữ Thần
Chùy Đoản Côn
B3 751 trận · Vị trí TB 4.02
Thay đổi vị trí người mang−0.33Thay đổi top 4 của người mang+6.44 điểm %Công thức
Đai Khổng Lồ
Găng Đấu TậpTướng hay dùng
Ahri
Rồng Ngàn Tuổi
Teemo
Cung Xanh
B4 866 trận · Vị trí TB 4.13
Thay đổi vị trí người mang−0.28Thay đổi top 4 của người mang+4.66 điểm %Công thức
Cung Gỗ
Găng Đấu TậpTướng hay dùng
Ezreal
Rồng Ngàn Tuổi
Yunara
Cuồng Đao Guinsoo
D10 187 trận · Vị trí TB 4.41
Thay đổi vị trí người mang−0.11Thay đổi top 4 của người mang+1.25 điểm %Công thức
Cung Gỗ
Gậy Quá KhổTướng hay dùng
Draven
Aphelios
Bụi Gai Đỏ
Diệt Khổng Lồ
B3 993 trận · Vị trí TB 4.13
Thay đổi vị trí người mang−0.26Thay đổi top 4 của người mang+5.41 điểm %Tướng hay dùng
Ezreal
Rồng Ngàn Tuổi
Aphelios
Găng Bảo Thạch
D7 600 trận · Vị trí TB 4.38
Thay đổi vị trí người mang−0.04Thay đổi top 4 của người mang+0.58 điểm %Công thức
Găng Đấu Tập
Gậy Quá Khổ
Găng Đạo Tặc
B4 505 trận · Vị trí TB 4.08
Thay đổi vị trí người mang−0.28Thay đổi top 4 của người mang+5.29 điểm %Công thức
Găng Đấu Tập
Găng Đấu Tập
Giáp Máu Warmog
C9 817 trận · Vị trí TB 4.32
Thay đổi vị trí người mang−0.20Thay đổi top 4 của người mang+4.44 điểm %Công thức
Đai Khổng Lồ
Đai Khổng Lồ
Giáp Tâm Linh
B7 682 trận · Vị trí TB 4.23
Thay đổi vị trí người mang−0.26Thay đổi top 4 của người mang+4.99 điểm %Công thức
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
Giáp Vai Nguyệt Thần
S+2 780 trận · Vị trí TB 3.95
Thay đổi vị trí người mang−0.45Thay đổi top 4 của người mang+8.80 điểm %Công thức
Áo Choàng Bạc
Đai Khổng Lồ
Huyết Kiếm
B2 278 trận · Vị trí TB 4.03
Thay đổi vị trí người mang−0.31Thay đổi top 4 của người mang+7.70 điểm %Công thức
Kiếm B.F.
Áo Choàng BạcTướng hay dùng
Nidalee
Gnar
Rồng Ngàn Tuổi
Kiếm Súng Hextech
B4 407 trận · Vị trí TB 4.17
Thay đổi vị trí người mang−0.30Thay đổi top 4 của người mang+5.63 điểm %Công thức
Kiếm B.F.
Gậy Quá KhổTướng hay dùng
Azir
Cassiopeia
Morgana


Lọ Thuốc Phát Nổ
55 trận · Vị trí TB 4.35
Thay đổi vị trí người mang−0.11Thay đổi top 4 của người mang+3.81 điểm %
Lời Thề Hộ Vệ
S4 804 trận · Vị trí TB 4.01
Thay đổi vị trí người mang−0.43Thay đổi top 4 của người mang+9.28 điểm %Công thức
Giáp Lưới
Nước Mắt Nữ Thần
Máy Sao Chép Tướng Tí Hon
Dùng lên tướng 1 vàng để nhận bản sao 1 sao của chúng.

Móng Vuốt Sterak
A3 032 trận · Vị trí TB 4.01
Thay đổi vị trí người mang−0.36Thay đổi top 4 của người mang+6.59 điểm %Công thức
Kiếm B.F.
Đai Khổng LồTướng hay dùng
Nidalee
Rồng Ngàn Tuổi
Gnar
Mũ Phù Thủy Rabadon
D4 625 trận · Vị trí TB 4.25
Thay đổi vị trí người mang−0.19Thay đổi top 4 của người mang+3.63 điểm %Công thức
Gậy Quá Khổ
Gậy Quá Khổ
Mũ Thích Nghi
S3 965 trận · Vị trí TB 3.96
Thay đổi vị trí người mang−0.43Thay đổi top 4 của người mang+8.82 điểm %Công thức
Nước Mắt Nữ Thần
Áo Choàng Bạc
Nanh Nashor
C2 479 trận · Vị trí TB 4.11
Thay đổi vị trí người mang−0.21Thay đổi top 4 của người mang+4.40 điểm %Công thức
Cung Gỗ
Đai Khổng Lồ
Ngọn Giáo Shojin
D8 999 trận · Vị trí TB 4.30
Thay đổi vị trí người mang−0.12Thay đổi top 4 của người mang+1.96 điểm %Công thức
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm B.F.
Nỏ Sét
S2 198 trận · Vị trí TB 3.99
Thay đổi vị trí người mang−0.43Thay đổi top 4 của người mang+8.64 điểm %Công thức
Gậy Quá Khổ
Áo Choàng BạcTướng hay dùng
Fiddlesticks
Người Đá
Kennen
Quỷ Thư Morello
A3 874 trận · Vị trí TB 4.09
Thay đổi vị trí người mang−0.38Thay đổi top 4 của người mang+7.25 điểm %Công thức
Đai Khổng Lồ
Gậy Quá Khổ

Quyền Trượng Thiên Thần
C3 112 trận · Vị trí TB 4.17
Thay đổi vị trí người mang−0.23Thay đổi top 4 của người mang+5.39 điểm %Công thức
Gậy Quá Khổ
Nước Mắt Nữ ThầnTướng hay dùng
Zyra
Cassiopeia
Alune
Thịnh Nộ Thủy Quái
C3 679 trận · Vị trí TB 4.24
Thay đổi vị trí người mang−0.24Thay đổi top 4 của người mang+4.30 điểm %Công thức
Cung Gỗ
Áo Choàng Bạc
Thú Tượng Thạch Giáp
C13 702 trận · Vị trí TB 4.40
Thay đổi vị trí người mang−0.21Thay đổi top 4 của người mang+4.03 điểm %Công thức
Giáp Lưới
Áo Choàng Bạc
Trái Tim Kiên Định
A2 892 trận · Vị trí TB 4.03
Thay đổi vị trí người mang−0.41Thay đổi top 4 của người mang+8.63 điểm %Công thức
Giáp Lưới
Găng Đấu Tập
Trượng Hư Vô
A4 882 trận · Vị trí TB 4.12
Thay đổi vị trí người mang−0.41Thay đổi top 4 của người mang+7.40 điểm %Công thức
Cung Gỗ
Nước Mắt Nữ Thần
Vô Cực Kiếm
C6 658 trận · Vị trí TB 4.21
Thay đổi vị trí người mang−0.23Thay đổi top 4 của người mang+4.71 điểm %Công thức
Kiếm B.F.
Găng Đấu TậpTướng hay dùng
Rồng Ngàn Tuổi
Ezreal
Sivir
Vuốt Rồng
B3 657 trận · Vị trí TB 4.17
Thay đổi vị trí người mang−0.26Thay đổi top 4 của người mang+4.64 điểm %Công thức
Áo Choàng Bạc
Áo Choàng Bạc

Vương Miện Hoàng Gia
S+3 408 trận · Vị trí TB 3.96
Thay đổi vị trí người mang−0.48Thay đổi top 4 của người mang+9.12 điểm %Công thức
Gậy Quá Khổ
Giáp Lưới
Trang bị thành phần
Mỗi thành phần kèm chỉ số cộng thêm và hiệu ứng. Hai thành phần ghép thành một trang bị hoàn chỉnh, bảng ghép đồ phía trên cho biết là trang bị nào.
Thay đổi vị trí và top 4 của người mang trong thẻ so sánh cùng tướng khi có và không có trang bị. Vị trí âm và top 4 dương nghĩa là trang bị có ích.

Áo Choàng Bạc
944 trận · Vị trí TB 4.76
Thay đổi vị trí người mang+0.37Thay đổi top 4 của người mang−5.34 điểm %
Chảo Vàng
46 trận · Vị trí TB 5.78
Thay đổi vị trí người mang+1.39Thay đổi top 4 của người mang−23.97 điểm %
Cung Gỗ
1 112 trận · Vị trí TB 4.81
Thay đổi vị trí người mang+0.49Thay đổi top 4 của người mang−8.30 điểm %
Đai Khổng Lồ
1 451 trận · Vị trí TB 4.94
Thay đổi vị trí người mang+0.67Thay đổi top 4 của người mang−12.17 điểm %
Găng Đấu Tập
858 trận · Vị trí TB 4.76
Thay đổi vị trí người mang+0.44Thay đổi top 4 của người mang−7.26 điểm %
Gậy Quá Khổ
1 128 trận · Vị trí TB 4.83
Thay đổi vị trí người mang+0.53Thay đổi top 4 của người mang−9.84 điểm %
Giáp Lưới
1 021 trận · Vị trí TB 4.79
Thay đổi vị trí người mang+0.39Thay đổi top 4 của người mang−6.01 điểm %
Kiếm B.F.
1 024 trận · Vị trí TB 5.03
Thay đổi vị trí người mang+0.69Thay đổi top 4 của người mang−14.01 điểm %
Nước Mắt Nữ Thần
995 trận · Vị trí TB 4.79
Thay đổi vị trí người mang+0.51Thay đổi top 4 của người mang−10.73 điểm %
Xẻng Vàng
75 trận · Vị trí TB 4.72
Thay đổi vị trí người mang+0.36Thay đổi top 4 của người mang−5.96 điểm %
Câu hỏi thường gặp
- Trang bị TFT tốt nhất Bộ 18 là gì?
- Ở bản 18.6, đứng đầu bảng tier trang bị là Vương Miện Hoàng Gia (3.96), Giáp Vai Nguyệt Thần (3.95), Ấn Đấu Sĩ (4.05), trong ngoặc là thứ hạng trung bình.
- Trang bị TFT nào được ghép nhiều nhất?
- Ở bản 18.6, các trang bị được ghép nhiều nhất là Thú Tượng Thạch Giáp (73.41%), Cuồng Đao Guinsoo (54.58%), Giáp Máu Warmog (52.60%), trong ngoặc là tỉ lệ chọn.
- Vương Miện Hoàng Gia ghép từ gì?
- Vương Miện Hoàng Gia ghép từ Gậy Quá Khổ, Giáp Lưới.
Cách bảng tier trang bị được xây dựng
Dữ liệu đến từ đâu
Chúng tôi lấy các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Người chơi trên ladder được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại, mỗi trang bị xuất hiện đều được tổng hợp. Với mỗi trang bị, chúng tôi theo dõi vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và mức độ thường được ghép.
Cách đánh giá hoạt động
Trang bị được xếp theo cách các đội hình mang chúng thực sự kết thúc. Vị trí trung bình thấp hơn và tỷ lệ top 4 cao hơn đẩy một trang bị lên trong danh sách, còn kết quả yếu hơn kéo nó xuống. Mức dùng được hiển thị bên cạnh để bạn phân biệt một trang bị ngách mạnh với một trang bị dùng phổ biến.
Các kết quả trang bị này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Trang bị tốt nhất vẫn phụ thuộc vào carry, đội hình và các nguyên liệu bạn tìm được.