Background image

Galio Đường giữa

Galio Đường giữa có 48.72% thắng với 1.76% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier C. Dựa trên 1 915 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Galio ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 915

Tỉ lệ thắng:48.72%

Tier:C

Galio

Galio — Đường giữa

Galio

Galio

C
  • Cú Nện Khổng LồP
  • Đôi Cánh Chiến TrậnQ
  • Lá Chắn DurandW
  • Cú Đấm Công LýE
  • Siêu Hùng Giáng ThếR

Đường giữa · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 915
Thắng
933
Tỉ lệ thắng
48.72%
Tỉ lệ chọn
1.76%
Tỉ lệ cấm
1.69%
Độ khó
Trung bình

Thông số Galio Đường giữa

481
Sát thương vật lý
20 224
Sát thương phép
723
Sát thương chuẩn
21 429
Tổng sát thương
30 286
Sát thương nhận
4 045
Hồi máu
4.6
Hạ gục
5.7
Số mạng
10.6
Hỗ trợ
2.2
Chuỗi hạ gục tối đa
11 026
Vàng
178
Lính tiêu diệt
1
CS rừng

Bảng ngọc Galio Đường giữa

Galio

Ngọc bổ trợ

Kiên Định

Kiên Định

  • Quyền Năng Bất DiệtDư ChấnHộ Vệ
  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Áo Choàng Hắc Quang
  • Giày Thủy Ngân
  • Quyền Trượng Ác Thần

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya76%
  • Giáp Gai24%

Trang bị 5

  • Giáp Gai57%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya43%

Trang bị 6

  • Giáp Tâm Linh100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.3%
  • 16–20 phút3.7%
  • 21–25 phút15.6%
  • 26–30 phút28.4%
  • 31–35 phút26.2%
  • 36–40 phút14.6%
  • 41+ phút6.4%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút41.6%
  • 16–20 phút40%
  • 21–25 phút45.6%
  • 26–30 phút47.4%
  • 31–35 phút50.5%
  • 36–40 phút55.6%
  • 41+ phút50%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood56%
  • Rồng đầu tiên61.9%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên63.4%
  • Trụ đầu tiên66.5%
  • Baron đầu tiên77.8%