Background image

Hwei Đường giữa

Hwei Đường giữa có 51.88% thắng với 1.54% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 673 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Hwei ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 673

Tỉ lệ thắng:51.88%

Tier:A

Hwei

Hwei — Đường giữa

Hwei

Hwei

A
  • Chữ Ký Của Họa SĩP
  • Trường Phái: Thảm HọaQ
  • Trường Phái: Bình YênW
  • Trường Phái: Thống KhổE
  • Vòng Xoáy Tuyệt VọngR

Đường giữa · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 673
Thắng
868
Tỉ lệ thắng
51.88%
Tỉ lệ chọn
1.54%
Tỉ lệ cấm
1.29%
Độ khó
Khó

Thông số Hwei Đường giữa

1 002
Sát thương vật lý
28 342
Sát thương phép
359
Sát thương chuẩn
29 703
Tổng sát thương
22 727
Sát thương nhận
2 845
Hồi máu
6.2
Hạ gục
6.1
Số mạng
8.6
Hỗ trợ
3
Chuỗi hạ gục tối đa
12 172
Vàng
203
Lính tiêu diệt
1.8
CS rừng

Bảng ngọc Hwei Đường giữa

Hwei

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Đuốc Lửa Đen
  • Giày Pháp Sư
  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Trang bị 4

  • Ngọn Lửa Hắc Hóa93%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya7%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon50%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya50%

Trang bị 6

  • Đồng Hồ Cát Zhonya50%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon50%

Trang bị 7

  • Mũ Phù Thủy Rabadon100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.1%
  • 16–20 phút4%
  • 21–25 phút13.3%
  • 26–30 phút26.8%
  • 31–35 phút25.5%
  • 36–40 phút15.6%
  • 41+ phút9.8%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút37.7%
  • 16–20 phút42.4%
  • 21–25 phút54.5%
  • 26–30 phút51.5%
  • 31–35 phút53.3%
  • 36–40 phút54.8%
  • 41+ phút52.4%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood58%
  • Rồng đầu tiên61.4%
  • Trụ đầu tiên67.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên68.1%
  • Baron đầu tiên80.9%