Background image

Ahri Đường giữa

Ahri Đường giữa có 49.85% thắng với 4.47% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 3 609 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Ahri ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:3 609

Tỉ lệ thắng:49.85%

Tier:B

Ahri

Ahri — Đường giữa

Ahri

Ahri

B
  • Hút HồnP
  • Quả Cầu Ma ThuậtQ
  • Lửa Hồ LyW
  • Hôn GióE
  • Phi HồR

Đường giữa · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
3 609
Thắng
1 799
Tỉ lệ thắng
49.85%
Tỉ lệ chọn
4.47%
Tỉ lệ cấm
3.94%
Độ khó
Trung bình

Thông số Ahri Đường giữa

1 604
Sát thương vật lý
18 801
Sát thương phép
5 533
Sát thương chuẩn
25 939
Tổng sát thương
24 810
Sát thương nhận
6 577
Hồi máu
6.8
Hạ gục
6.2
Số mạng
7.7
Hỗ trợ
3.2
Chuỗi hạ gục tối đa
12 032
Vàng
194
Lính tiêu diệt
1.3
CS rừng

Bảng ngọc Ahri Đường giữa

Ahri

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Hỏa Khuẩn
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya64%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon36%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon56%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya44%

Trang bị 6

  • Đồng Hồ Cát Zhonya50%
  • Động Cơ Vũ Trụ50%

Trang bị 7

  • Trượng Hư Vô50%
  • Đuốc Lửa Đen50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.2%
  • 16–20 phút4.8%
  • 21–25 phút15.2%
  • 26–30 phút27%
  • 31–35 phút26.7%
  • 36–40 phút14%
  • 41+ phút7.2%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút43.6%
  • 16–20 phút46.6%
  • 21–25 phút50.5%
  • 26–30 phút52.2%
  • 31–35 phút49.5%
  • 36–40 phút49%
  • 41+ phút49.6%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55.3%
  • Rồng đầu tiên62.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên67.1%
  • Trụ đầu tiên68%
  • Baron đầu tiên78.4%

Cách trang Ahri Đường giữa được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Ahri Đường giữa này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Ahri ở Đường giữa được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Ahri thể hiện ra sao ở Đường giữa, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Ahri ở Đường giữa.

Dữ liệu Ahri Đường giữa này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.