Background image

Ahri Đường giữa

Ahri Đường giữa có 50.79% thắng với 5.14% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 5 590 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Ahri ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:5 590

Tỉ lệ thắng:50.79%

Tier:A

Ahri

Ahri — Đường giữa

Ahri

Ahri

A
  • Hút HồnP
  • Quả Cầu Ma ThuậtQ
  • Lửa Hồ LyW
  • Hôn GióE
  • Phi HồR

Đường giữa · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
5 590
Thắng
2 839
Tỉ lệ thắng
50.79%
Tỉ lệ chọn
5.14%
Tỉ lệ cấm
4.52%
Độ khó
Trung bình

Thông số Ahri Đường giữa

1 620
Sát thương vật lý
18 604
Sát thương phép
5 386
Sát thương chuẩn
25 610
Tổng sát thương
24 845
Sát thương nhận
6 653
Hồi máu
6.8
Hạ gục
5.9
Số mạng
7.6
Hỗ trợ
3.2
Chuỗi hạ gục tối đa
12 045
Vàng
197
Lính tiêu diệt
1.3
CS rừng

Bảng ngọc Ahri Đường giữa

Ahri

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Hỏa Khuẩn
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya66%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon34%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon61%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya39%

Trang bị 6

  • Trượng Hư Vô64%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon36%

Trang bị 7

  • Trượng Hư Vô67%
  • Quyền Trượng Bão Tố33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.7%
  • 16–20 phút4.2%
  • 21–25 phút14.7%
  • 26–30 phút28.6%
  • 31–35 phút26.3%
  • 36–40 phút13.7%
  • 41+ phút6.7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút47.2%
  • 16–20 phút45.7%
  • 21–25 phút50.9%
  • 26–30 phút53.1%
  • 31–35 phút52%
  • 36–40 phút48%
  • 41+ phút48%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.7%
  • Rồng đầu tiên61.9%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.4%
  • Trụ đầu tiên68.5%
  • Baron đầu tiên80.1%