Background image

Ahri Đường giữa

Ahri Đường giữa có 50.76% thắng với 4.77% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 3 562 trận ở bản vá 26.18, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Ahri ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối

Trận3 562

Tỉ lệ thắng50.76%

TierA

Ahri

Ahri Đường giữa

Ahri

Ahri

A
  • Hút HồnP
  • Quả Cầu Ma ThuậtQ
  • Lửa Hồ LyW
  • Hôn GióE
  • Phi HồR

Đường giữa · Bản vá 26.18 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
3 562
Thắng
1 808
Tỉ lệ thắng
50.76%
Tỉ lệ chọn
4.77%
Tỉ lệ cấm
3.94%
Độ khó
Trung bình

Thông số Ahri Đường giữa

1 602
Sát thương vật lý
18 720
Sát thương phép
5 495
Sát thương chuẩn
25 818
Tổng sát thương
24 472
Sát thương nhận
6 565
Hồi máu
6.9
Hạ gục
6.1
Số mạng
7.7
Hỗ trợ
3.3
Chuỗi hạ gục tối đa
12 026
Vàng
193
Lính tiêu diệt
1.4
CS rừng

Bảng ngọc Ahri Đường giữa

Ahri

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Hỏa Khuẩn
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya70%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon30%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon72%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya28%

Trang bị 6

  • Mũ Phù Thủy Rabadon50%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya50%

Trang bị 7

  • Mũ Phù Thủy Rabadon100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.9%
  • 16–20 phút5.2%
  • 21–25 phút15.5%
  • 26–30 phút28%
  • 31–35 phút26.9%
  • 36–40 phút13.2%
  • 41+ phút6.5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút46.8%
  • 16–20 phút48.4%
  • 21–25 phút53.6%
  • 26–30 phút51.5%
  • 31–35 phút51.5%
  • 36–40 phút49.7%
  • 41+ phút44.8%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55.9%
  • Rồng đầu tiên63%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.6%
  • Trụ đầu tiên69.8%
  • Baron đầu tiên79.4%

Cách trang Ahri Đường giữa được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Ahri Đường giữa này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Ahri ở Đường giữa được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Ahri thể hiện ra sao ở Đường giữa, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Ahri ở Đường giữa.

Dữ liệu Ahri Đường giữa này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.