Background image

Akali Đường giữa

Akali Đường giữa có 49.02% thắng với 3.67% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 3 996 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Akali ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:3 996

Tỉ lệ thắng:49.02%

Tier:B

Akali

Akali — Đường giữa

Akali

Akali

B
  • Dấu Ấn Sát ThủP
  • Phi Đao Năm CánhQ
  • Bom KhóiW
  • Phóng Phi TiêuE
  • Sát Chiêu Hoàn HảoR

Đường giữa · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
3 996
Thắng
1 959
Tỉ lệ thắng
49.02%
Tỉ lệ chọn
3.67%
Tỉ lệ cấm
17.13%
Độ khó
Khó

Thông số Akali Đường giữa

1 545
Sát thương vật lý
23 525
Sát thương phép
2 065
Sát thương chuẩn
27 136
Tổng sát thương
31 026
Sát thương nhận
6 369
Hồi máu
9.3
Hạ gục
6.6
Số mạng
5.1
Hỗ trợ
4.1
Chuỗi hạ gục tối đa
12 263
Vàng
175
Lính tiêu diệt
1
CS rừng

Bảng ngọc Akali Đường giữa

Akali

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Kiếm Súng Hextech
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya75%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon25%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon66%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya34%

Trang bị 6

  • Trượng Hư Vô54%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon46%

Trang bị 7

  • Trượng Hư Vô67%
  • Quyền Trượng Bão Tố33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6%
  • 16–20 phút4%
  • 21–25 phút13.3%
  • 26–30 phút27%
  • 31–35 phút26.7%
  • 36–40 phút15.1%
  • 41+ phút7.9%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút55%
  • 16–20 phút52.8%
  • 21–25 phút45.6%
  • 26–30 phút49.4%
  • 31–35 phút47.6%
  • 36–40 phút49.6%
  • 41+ phút51.1%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood54.8%
  • Rồng đầu tiên59.1%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên63.2%
  • Trụ đầu tiên67.6%
  • Baron đầu tiên77.1%