Background image

Akali Đường giữa

Akali Đường giữa có 49.54% thắng với 3.38% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 2 725 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Akali ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2 725

Tỉ lệ thắng:49.54%

Tier:B

Akali

Akali — Đường giữa

Akali

Akali

B
  • Dấu Ấn Sát ThủP
  • Phi Đao Năm CánhQ
  • Bom KhóiW
  • Phóng Phi TiêuE
  • Sát Chiêu Hoàn HảoR

Đường giữa · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2 725
Thắng
1 350
Tỉ lệ thắng
49.54%
Tỉ lệ chọn
3.38%
Tỉ lệ cấm
15.5%
Độ khó
Khó

Thông số Akali Đường giữa

1 565
Sát thương vật lý
24 034
Sát thương phép
2 079
Sát thương chuẩn
27 680
Tổng sát thương
30 522
Sát thương nhận
6 219
Hồi máu
9.5
Hạ gục
6.6
Số mạng
5.2
Hỗ trợ
4.2
Chuỗi hạ gục tối đa
12 345
Vàng
174
Lính tiêu diệt
1
CS rừng

Bảng ngọc Akali Đường giữa

Akali

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Kiếm Súng Hextech
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya79%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon21%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon67%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya33%

Trang bị 6

  • Trượng Hư Vô64%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon36%

Trang bị 7

  • Giáo Thiên Ly50%
  • Quyền Trượng Bão Tố50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.4%
  • 16–20 phút4.6%
  • 21–25 phút13.3%
  • 26–30 phút27.7%
  • 31–35 phút28.6%
  • 36–40 phút13%
  • 41+ phút7.5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút48.6%
  • 16–20 phút56.5%
  • 21–25 phút52.3%
  • 26–30 phút48.3%
  • 31–35 phút48.1%
  • 36–40 phút50.1%
  • 41+ phút50%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood56.3%
  • Rồng đầu tiên62.2%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên63.8%
  • Trụ đầu tiên67.5%
  • Baron đầu tiên78.6%

Cách trang Akali Đường giữa được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Akali Đường giữa này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Akali ở Đường giữa được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Akali thể hiện ra sao ở Đường giữa, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Akali ở Đường giữa.

Dữ liệu Akali Đường giữa này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.