Background image

Ekko Đường giữa

Ekko Đường giữa có 50.34% thắng với 1.61% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 756 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Ekko ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 756

Tỉ lệ thắng:50.34%

Tier:A

Ekko

Ekko — Đường giữa

Ekko

Ekko

A
  • Động Cơ Z Cộng HưởngP
  • Dây Cót Thời GianQ
  • Lưỡng Giới Đồng QuyW
  • Biến Chuyển PhaE
  • Đột Phá Thời GianR

Đường giữa · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 756
Thắng
884
Tỉ lệ thắng
50.34%
Tỉ lệ chọn
1.61%
Tỉ lệ cấm
1.82%
Độ khó
Trung bình

Thông số Ekko Đường giữa

2 908
Sát thương vật lý
20 768
Sát thương phép
2 918
Sát thương chuẩn
26 594
Tổng sát thương
32 262
Sát thương nhận
9 269
Hồi máu
8.5
Hạ gục
6.4
Số mạng
5.7
Hỗ trợ
3.8
Chuỗi hạ gục tối đa
12 718
Vàng
185
Lính tiêu diệt
3.5
CS rừng

Bảng ngọc Ekko Đường giữa

Ekko

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Bình Minh & Hoàng Hôn
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Mũ Phù Thủy Rabadon74%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya26%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon50%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya50%

Trang bị 6

  • Đồng Hồ Cát Zhonya50%
  • Trượng Hư Vô50%

Trang bị 7

  • Quyền Trượng Bão Tố50%
  • Dây Chuyền Chữ Thập50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.9%
  • 16–20 phút4.7%
  • 21–25 phút13.8%
  • 26–30 phút28.8%
  • 31–35 phút25.9%
  • 36–40 phút13%
  • 41+ phút7.9%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút54.8%
  • 16–20 phút52.4%
  • 21–25 phút51.2%
  • 26–30 phút51.4%
  • 31–35 phút47.5%
  • 36–40 phút53.3%
  • 41+ phút44.9%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood56%
  • Rồng đầu tiên60.1%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên63.3%
  • Trụ đầu tiên65.3%
  • Baron đầu tiên78.3%