Background image

Smolder Đường giữa

Smolder Đường giữa có 48.9% thắng với 0.58% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 634 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Smolder ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:634

Tỉ lệ thắng:48.9%

Tier:D

Smolder

Smolder — Đường giữa

Smolder

Smolder

D
  • Long HỏaP
  • Hơi Thở Bỏng CháyQ
  • Hắt Xìii!W
  • Vỗ Cánh Tung BayE
  • MEEẸ ƠIII!R

Đường giữa · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
634
Thắng
310
Tỉ lệ thắng
48.9%
Tỉ lệ chọn
0.58%
Tỉ lệ cấm
40.48%
Độ khó
Dễ

Thông số Smolder Đường giữa

21 789
Sát thương vật lý
4 469
Sát thương phép
3 164
Sát thương chuẩn
29 422
Tổng sát thương
27 100
Sát thương nhận
6 297
Hồi máu
6.8
Hạ gục
6.7
Số mạng
6.6
Hỗ trợ
3.1
Chuỗi hạ gục tối đa
12 903
Vàng
215
Lính tiêu diệt
6.4
CS rừng

Bảng ngọc Smolder Đường giữa

Smolder

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Tốc Độ Di Chuyển
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Lưỡi Hái Linh Hồn
  • Giày Phàm Ăn
  • Rìu Đen

Trang bị 4

  • Ngọn Giáo Shojin100%

Trang bị 5

  • Giáp Thiên Thần50%
  • Đại Bác Liên Thanh50%

Trang bị 6

  • Liềm Xích Huyết Thực100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút7.4%
  • 16–20 phút4.6%
  • 21–25 phút14.7%
  • 26–30 phút23.3%
  • 31–35 phút25.7%
  • 36–40 phút14.8%
  • 41+ phút9.5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút46.8%
  • 16–20 phút48.3%
  • 21–25 phút34.4%
  • 26–30 phút56.1%
  • 31–35 phút53.4%
  • 36–40 phút42.6%
  • 41+ phút53.3%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood53%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên62.8%
  • Rồng đầu tiên62.9%
  • Trụ đầu tiên67.7%
  • Baron đầu tiên79.4%