Background image

Lissandra Đường giữa

Lissandra Đường giữa có 51.67% thắng với 2.12% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier S. Dựa trên 2 307 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Lissandra ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2 307

Tỉ lệ thắng:51.67%

Tier:S

Lissandra

Lissandra — Đường giữa

Lissandra

Lissandra

S
  • Uy Quyền Băng TộcP
  • Mảnh BăngQ
  • Vòng Tròn Lạnh GiáW
  • Con Đường Băng GiáE
  • Hầm Mộ Hàn BăngR

Đường giữa · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2 307
Thắng
1 192
Tỉ lệ thắng
51.67%
Tỉ lệ chọn
2.12%
Tỉ lệ cấm
2.67%
Độ khó
Trung bình

Thông số Lissandra Đường giữa

1 177
Sát thương vật lý
23 346
Sát thương phép
1 090
Sát thương chuẩn
25 614
Tổng sát thương
26 549
Sát thương nhận
4 770
Hồi máu
6.6
Hạ gục
6.7
Số mạng
8.9
Hỗ trợ
2.9
Chuỗi hạ gục tối đa
12 262
Vàng
203
Lính tiêu diệt
1.7
CS rừng

Bảng ngọc Lissandra Đường giữa

Lissandra

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Hỏa Khuẩn
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya85%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon15%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon80%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya20%

Trang bị 6

  • Đồng Hồ Cát Zhonya50%
  • Vọng Âm Luden50%

Trang bị 7

  • Trượng Hư Vô50%
  • Vọng Âm Luden50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.4%
  • 16–20 phút4.3%
  • 21–25 phút17.2%
  • 26–30 phút29%
  • 31–35 phút26.4%
  • 36–40 phút13.4%
  • 41+ phút5.5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút52.5%
  • 16–20 phút54.6%
  • 21–25 phút55.1%
  • 26–30 phút50.3%
  • 31–35 phút51.5%
  • 36–40 phút51.6%
  • 41+ phút46.5%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood58.2%
  • Rồng đầu tiên64.1%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.5%
  • Trụ đầu tiên67.5%
  • Baron đầu tiên79.7%