Background image

Zoe Đường giữa

Zoe Đường giữa có 48.84% thắng với 1.46% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier C. Dựa trên 1 593 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Zoe ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 593

Tỉ lệ thắng:48.84%

Tier:C

Zoe

Zoe — Đường giữa

Zoe

Zoe

C
  • Lấp La Lấp Lánh!P
  • Nghịch Sao!Q
  • Kẻ Trộm PhépW
  • Bong Bóng NgủE
  • Vòng Xuyên ThấuR

Đường giữa · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 593
Thắng
778
Tỉ lệ thắng
48.84%
Tỉ lệ chọn
1.46%
Tỉ lệ cấm
2.87%
Độ khó
Khó

Thông số Zoe Đường giữa

1 958
Sát thương vật lý
21 499
Sát thương phép
4 770
Sát thương chuẩn
28 227
Tổng sát thương
22 287
Sát thương nhận
3 089
Hồi máu
7.4
Hạ gục
6.3
Số mạng
7.4
Hỗ trợ
3.5
Chuỗi hạ gục tối đa
11 909
Vàng
178
Lính tiêu diệt
1.2
CS rừng

Bảng ngọc Zoe Đường giữa

Zoe

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Vọng Âm Luden
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Quyền Trượng Bão Tố61%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon39%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon71%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya29%

Trang bị 6

  • Đồng Hồ Cát Zhonya60%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon40%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.2%
  • 16–20 phút3.9%
  • 21–25 phút13.4%
  • 26–30 phút26%
  • 31–35 phút27.8%
  • 36–40 phút14.5%
  • 41+ phút8.2%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút59.6%
  • 16–20 phút53.2%
  • 21–25 phút51.4%
  • 26–30 phút47.6%
  • 31–35 phút47.9%
  • 36–40 phút47.2%
  • 41+ phút44.6%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood54.5%
  • Rồng đầu tiên60%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên61.3%
  • Trụ đầu tiên65.8%
  • Baron đầu tiên75.6%