Background image

Mel Đường giữa

Mel Đường giữa có 46.65% thắng với 2.31% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 2 510 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Mel ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2 510

Tỉ lệ thắng:46.65%

Tier:D

Mel

Mel — Đường giữa

Mel

Mel

D
  • Hào Quang Rực RỡP
  • Chùm Sáng Hội TụQ
  • Phản Quang Chiết KínhW
  • Phi Luân Dương ViêmE
  • Nhật Thực Hoàng KimR

Đường giữa · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2 510
Thắng
1 171
Tỉ lệ thắng
46.65%
Tỉ lệ chọn
2.31%
Tỉ lệ cấm
29.26%
Độ khó
Trung bình

Thông số Mel Đường giữa

1 488
Sát thương vật lý
26 707
Sát thương phép
499
Sát thương chuẩn
28 695
Tổng sát thương
22 966
Sát thương nhận
2 663
Hồi máu
9.6
Hạ gục
6.8
Số mạng
5.3
Hỗ trợ
4.2
Chuỗi hạ gục tối đa
13 319
Vàng
208
Lính tiêu diệt
3.2
CS rừng

Bảng ngọc Mel Đường giữa

Mel

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Điểm Hồi Kỹ Năng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Vọng Âm Luden
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya58%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon42%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon65%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya35%

Trang bị 6

  • Trượng Hư Vô71%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon29%

Trang bị 7

  • Trượng Hư Vô57%
  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry43%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.6%
  • 16–20 phút4.7%
  • 21–25 phút11.8%
  • 26–30 phút25%
  • 31–35 phút27.5%
  • 36–40 phút15.3%
  • 41+ phút10.2%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút54.3%
  • 16–20 phút41.5%
  • 21–25 phút54.4%
  • 26–30 phút44%
  • 31–35 phút44.6%
  • 36–40 phút45.7%
  • 41+ phút49.6%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood53.3%
  • Rồng đầu tiên56.2%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên59.8%
  • Trụ đầu tiên64%
  • Baron đầu tiên75.3%