Background image

Pantheon Đường giữa

Pantheon Đường giữa có 50.8% thắng với 0.52% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 561 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Pantheon ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:561

Tỉ lệ thắng:50.8%

Tier:D

Pantheon

Pantheon — Đường giữa

Pantheon

Pantheon

D
  • Chiến ÝP
  • Ngọn Giáo Sao BăngQ
  • Khiên Trời GiángW
  • Tiến Công Vũ BãoE
  • Trời SậpR

Đường giữa · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
561
Thắng
285
Tỉ lệ thắng
50.8%
Tỉ lệ chọn
0.52%
Tỉ lệ cấm
1.99%
Độ khó
Dễ

Thông số Pantheon Đường giữa

25 569
Sát thương vật lý
882
Sát thương phép
2 111
Sát thương chuẩn
28 564
Tổng sát thương
29 567
Sát thương nhận
5 903
Hồi máu
9.5
Hạ gục
7
Số mạng
6.9
Hỗ trợ
4
Chuỗi hạ gục tối đa
12 540
Vàng
160
Lính tiêu diệt
2.7
CS rừng

Bảng ngọc Pantheon Đường giữa

Pantheon

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Nguyệt Đao
  • Giày Thủy Ngân
  • Giáo Thiên Ly

Trang bị 4

  • Rìu Đen80%
  • Áo Choàng Bóng Tối20%

Trang bị 5

  • Ngọn Giáo Shojin67%
  • Rìu Đen33%

Trang bị 6

  • Giáp Gai100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:1.25%Tỉ lệ thắng:28.57%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.6%
  • 16–20 phút3.4%
  • 21–25 phút14.1%
  • 26–30 phút25.5%
  • 31–35 phút30.1%
  • 36–40 phút13%
  • 41+ phút7.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút67.6%
  • 16–20 phút42.1%
  • 21–25 phút55.7%
  • 26–30 phút46.2%
  • 31–35 phút50.9%
  • 36–40 phút52.1%
  • 41+ phút43.9%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood54.2%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên60.6%
  • Trụ đầu tiên65%
  • Rồng đầu tiên65.1%
  • Baron đầu tiên75.7%