Background image

Veigar Đường giữa

Veigar Đường giữa có 51.66% thắng với 3.11% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier S. Dựa trên 3 382 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Veigar ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:3 382

Tỉ lệ thắng:51.66%

Tier:S

Veigar

Veigar — Đường giữa

Veigar

Veigar

S
  • Sức Mạnh Quỷ QuyệtP
  • Điềm GởQ
  • Thiên Thạch ĐenW
  • Bẻ Cong Không GianE
  • Vụ Nổ Vũ TrụR

Đường giữa · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
3 382
Thắng
1 747
Tỉ lệ thắng
51.66%
Tỉ lệ chọn
3.11%
Tỉ lệ cấm
3.25%
Độ khó
Trung bình

Thông số Veigar Đường giữa

681
Sát thương vật lý
27 671
Sát thương phép
689
Sát thương chuẩn
29 041
Tổng sát thương
24 316
Sát thương nhận
3 550
Hồi máu
7.6
Hạ gục
6.5
Số mạng
6.4
Hỗ trợ
3.4
Chuỗi hạ gục tối đa
13 051
Vàng
201
Lính tiêu diệt
3.2
CS rừng

Bảng ngọc Veigar Đường giữa

Veigar

Ngọc bổ trợ

Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Nâng Cấp Băng GiáSách PhépĐòn Phủ Đầu
  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Điểm Hồi Kỹ Năng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Vọng Âm Luden
  • Giày Pháp Sư
  • Quyền Trượng Bão Tố

Trang bị 4

  • Mũ Phù Thủy Rabadon91%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya9%

Trang bị 5

  • Ngọn Lửa Hắc Hóa78%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon22%

Trang bị 6

  • Đồng Hồ Cát Zhonya61%
  • Trượng Hư Vô39%

Trang bị 7

  • Đồng Hồ Cát Zhonya60%
  • Trượng Trường Sinh40%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.1%
  • 16–20 phút4.5%
  • 21–25 phút12.7%
  • 26–30 phút24.9%
  • 31–35 phút26.9%
  • 36–40 phút15.2%
  • 41+ phút10.8%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút39.2%
  • 16–20 phút48%
  • 21–25 phút44.8%
  • 26–30 phút55.5%
  • 31–35 phút52.3%
  • 36–40 phút55.5%
  • 41+ phút51.4%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood58.4%
  • Rồng đầu tiên65.6%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên68.6%
  • Trụ đầu tiên72.4%
  • Baron đầu tiên81.5%