Background image

Twisted Fate Đường giữa

Twisted Fate Đường giữa có 51.62% thắng với 1.56% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 701 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Twisted Fate ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 701

Tỉ lệ thắng:51.62%

Tier:A

Twisted Fate

Twisted Fate — Đường giữa

Twisted Fate

Twisted Fate

A
  • Gian LậnP
  • Phi BàiQ
  • Chọn BàiW
  • Tráo BàiE
  • Định MệnhR

Đường giữa · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 701
Thắng
878
Tỉ lệ thắng
51.62%
Tỉ lệ chọn
1.56%
Tỉ lệ cấm
0.46%
Độ khó
Trung bình

Thông số Twisted Fate Đường giữa

2 555
Sát thương vật lý
18 906
Sát thương phép
561
Sát thương chuẩn
22 022
Tổng sát thương
25 910
Sát thương nhận
5 043
Hồi máu
5.2
Hạ gục
6
Số mạng
9
Hỗ trợ
2.5
Chuỗi hạ gục tối đa
12 767
Vàng
194
Lính tiêu diệt
1.9
CS rừng

Bảng ngọc Twisted Fate Đường giữa

Twisted Fate

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Tốc Độ Di Chuyển
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Trượng Trường Sinh
  • Giày Bạc
  • Kiếm Tai Ương

Trang bị 4

  • Đại Bác Liên Thanh98%
  • Sách Chiêu Hồn Mejai2%

Trang bị 5

  • Đồng Hồ Cát Zhonya87%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon13%

Trang bị 6

  • Mũ Phù Thủy Rabadon63%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya38%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.8%
  • 16–20 phút5.4%
  • 21–25 phút14.1%
  • 26–30 phút30.2%
  • 31–35 phút26.6%
  • 36–40 phút11.8%
  • 41+ phút6%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút53.5%
  • 16–20 phút39.1%
  • 21–25 phút53.3%
  • 26–30 phút51.4%
  • 31–35 phút52.3%
  • 36–40 phút48.8%
  • 41+ phút60.8%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood59.5%
  • Rồng đầu tiên63.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên67.2%
  • Trụ đầu tiên69.2%
  • Baron đầu tiên81.3%