Background image

Brand Đường giữa

Brand Đường giữa có 55.89% thắng với 1.05% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 138 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Brand ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 138

Tỉ lệ thắng:55.89%

Tier:A

Brand

Brand — Đường giữa

Brand

Brand

A
  • BỏngP
  • Vệt LửaQ
  • Cột LửaW
  • Bùng CháyE
  • Bão LửaR

Đường giữa · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 138
Thắng
636
Tỉ lệ thắng
55.89%
Tỉ lệ chọn
1.05%
Tỉ lệ cấm
12.19%
Độ khó
Trung bình

Thông số Brand Đường giữa

945
Sát thương vật lý
31 471
Sát thương phép
690
Sát thương chuẩn
33 107
Tổng sát thương
26 451
Sát thương nhận
3 049
Hồi máu
7.2
Hạ gục
7.2
Số mạng
8.1
Hỗ trợ
3
Chuỗi hạ gục tối đa
12 373
Vàng
189
Lính tiêu diệt
3.3
CS rừng

Bảng ngọc Brand Đường giữa

Brand

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Điểm Hồi Kỹ Năng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Đuốc Lửa Đen
  • Giày Pháp Sư
  • Trượng Pha Lê Rylai

Trang bị 4

  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry95%
  • Quỷ Thư Morello5%

Trang bị 5

  • Ngọn Lửa Hắc Hóa70%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya30%

Trang bị 6

  • Mũ Phù Thủy Rabadon60%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya40%

Trang bị 7

  • Đồng Hồ Cát Zhonya50%
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
QQ
W
W
WW
W
W
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.6%
  • 16–20 phút3.6%
  • 21–25 phút12%
  • 26–30 phút24.8%
  • 31–35 phút29.6%
  • 36–40 phút16.3%
  • 41+ phút9.2%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút42.3%
  • 16–20 phút48.8%
  • 21–25 phút66.9%
  • 26–30 phút54.3%
  • 31–35 phút57.3%
  • 36–40 phút52.4%
  • 41+ phút57.1%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood64%
  • Rồng đầu tiên67%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên70.8%
  • Trụ đầu tiên72%
  • Baron đầu tiên81.7%