Background image

Morgana Đường giữa

Morgana Đường giữa có 51.57% thắng với 0.34% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 413 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Morgana ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:413

Tỉ lệ thắng:51.57%

Tier:D

Morgana

Morgana — Đường giữa

Morgana

Morgana

D
  • Lực Hút Tâm LinhP
  • Khóa Bóng TốiQ
  • Vùng Đất ChếtW
  • Khiên ĐenE
  • Trói HồnR

Đường giữa · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
413
Thắng
213
Tỉ lệ thắng
51.57%
Tỉ lệ chọn
0.34%
Tỉ lệ cấm
20.49%
Độ khó
Dễ

Thông số Morgana Đường giữa

1 060
Sát thương vật lý
22 178
Sát thương phép
1 343
Sát thương chuẩn
24 582
Tổng sát thương
25 826
Sát thương nhận
7 122
Hồi máu
5.6
Hạ gục
5.5
Số mạng
9.3
Hỗ trợ
2.7
Chuỗi hạ gục tối đa
11 568
Vàng
182
Lính tiêu diệt
3.2
CS rừng

Bảng ngọc Morgana Đường giữa

Morgana

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Áp Đảo

Áp Đảo

  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Đuốc Lửa Đen
  • Giày Pháp Sư
  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya80%
  • Sách Chiêu Hồn Mejai20%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon50%
  • Trượng Pha Lê Rylai50%

Trang bị 6

  • Ngọn Lửa Hắc Hóa100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
W
W
E
E
EE
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:2.18%Tỉ lệ thắng:55.56%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.6%
  • 16–20 phút5.3%
  • 21–25 phút14%
  • 26–30 phút24.9%
  • 31–35 phút27.4%
  • 36–40 phút12.1%
  • 41+ phút11.6%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút31.6%
  • 16–20 phút63.6%
  • 21–25 phút62.1%
  • 26–30 phút52.4%
  • 31–35 phút48.7%
  • 36–40 phút46%
  • 41+ phút52.1%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.8%
  • Rồng đầu tiên64.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên70.1%
  • Trụ đầu tiên70.3%
  • Baron đầu tiên74.4%

Cách trang Morgana Đường giữa được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Morgana Đường giữa này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Morgana ở Đường giữa được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Morgana thể hiện ra sao ở Đường giữa, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Morgana ở Đường giữa.

Dữ liệu Morgana Đường giữa này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.