Background image

Sylas Đường giữa

Sylas Đường giữa có 49.59% thắng với 2.89% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 3 146 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Sylas ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:3 146

Tỉ lệ thắng:49.59%

Tier:B

Sylas

Sylas — Đường giữa

Sylas

Sylas

B
  • Kháng Ma ThuậtP
  • Quật XíchQ
  • Đồ VươngW
  • Trốn / BắtE
  • Tước ĐoạtR

Đường giữa · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
3 146
Thắng
1 560
Tỉ lệ thắng
49.59%
Tỉ lệ chọn
2.89%
Tỉ lệ cấm
8.98%
Độ khó
Khó

Thông số Sylas Đường giữa

762
Sát thương vật lý
23 257
Sát thương phép
1 697
Sát thương chuẩn
25 717
Tổng sát thương
36 731
Sát thương nhận
9 582
Hồi máu
8.1
Hạ gục
7.4
Số mạng
6.9
Hỗ trợ
3.5
Chuỗi hạ gục tối đa
11 541
Vàng
156
Lính tiêu diệt
2.5
CS rừng

Bảng ngọc Sylas Đường giữa

Sylas

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Đai Tên Lửa Hextech
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya88%
  • Sách Chiêu Hồn Mejai13%

Trang bị 5

  • Đồng Hồ Cát Zhonya58%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon42%

Trang bị 6

  • Mũ Phù Thủy Rabadon67%
  • Quyền Trượng Ác Thần33%

Trang bị 7

  • Mũ Phù Thủy Rabadon67%
  • Quyền Trượng Ác Thần33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
QQ
W
W
WW
W
W
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.3%
  • 16–20 phút4.4%
  • 21–25 phút14.6%
  • 26–30 phút29.5%
  • 31–35 phút25.4%
  • 36–40 phút13.3%
  • 41+ phút6.6%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút51.3%
  • 16–20 phút58.4%
  • 21–25 phút46.1%
  • 26–30 phút48%
  • 31–35 phút50.8%
  • 36–40 phút50.1%
  • 41+ phút51.5%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood56.6%
  • Rồng đầu tiên59.6%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên61.9%
  • Trụ đầu tiên67%
  • Baron đầu tiên76.9%