Background image

Taliyah Đường giữa

Taliyah Đường giữa có 47.38% thắng với 0.42% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 726 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Taliyah ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:726

Tỉ lệ thắng:47.38%

Tier:D

Taliyah

Taliyah — Đường giữa

Taliyah

Taliyah

D
  • Lướt TườngP
  • Phi ThạchQ
  • Quăng Địa ChấnW
  • Tấm Thảm Bất ỔnE
  • Mặt Đất Dậy SóngR

Đường giữa · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
726
Thắng
344
Tỉ lệ thắng
47.38%
Tỉ lệ chọn
0.42%
Tỉ lệ cấm
0.18%
Độ khó
Khó

Thông số Taliyah Đường giữa

891
Sát thương vật lý
24 538
Sát thương phép
454
Sát thương chuẩn
25 884
Tổng sát thương
23 819
Sát thương nhận
2 824
Hồi máu
5.8
Hạ gục
7.2
Số mạng
8.8
Hỗ trợ
2.6
Chuỗi hạ gục tối đa
11 856
Vàng
196
Lính tiêu diệt
4.8
CS rừng

Bảng ngọc Taliyah Đường giữa

Taliyah

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Giày Khai Sáng Ionia
  • Quyền Trượng Thiên Thần
  • Trượng Pha Lê Rylai

Trang bị 4

  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry88%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon13%

Trang bị 5

  • Đồng Hồ Cát Zhonya75%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon25%

Trang bị 6

  • Dây Chuyền Chữ Thập100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:1.10%Tỉ lệ thắng:12.5%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút7.2%
  • 16–20 phút4.8%
  • 21–25 phút13.5%
  • 26–30 phút29.1%
  • 31–35 phút26.9%
  • 36–40 phút12.1%
  • 41+ phút6.5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút48.1%
  • 16–20 phút31.4%
  • 21–25 phút48%
  • 26–30 phút43.1%
  • 31–35 phút49.2%
  • 36–40 phút56.8%
  • 41+ phút51.1%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood52.6%
  • Rồng đầu tiên56.7%
  • Trụ đầu tiên64.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66%
  • Baron đầu tiên76.2%

Cách trang Taliyah Đường giữa được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Taliyah Đường giữa này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Taliyah ở Đường giữa được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Taliyah thể hiện ra sao ở Đường giữa, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Taliyah ở Đường giữa.

Dữ liệu Taliyah Đường giữa này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.